NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.291/2.364

  1. Mẫu nhãn CASHFLOW
    CASHFLOW

    Đơn VN-4-1996-30148 · nộp 10/08/1996 · văn bằng 4-0025362-000
    Chủ đơn: MEI, INC., Mars, incorporated(US)

  2. Mẫu nhãn MITSUBA
    MITSUBA

    Đơn VN-4-1996-30147 · nộp 10/08/1996 · văn bằng 4-0025361-000
    Chủ đơn: MITSUBA CORPORATION

  3. Mẫu nhãn BUSINESS OBJECTS
    BUSINESS OBJECTS

    Đơn VN-4-1996-30141 · nộp 09/08/1996 · văn bằng 4-0025357-000
    Chủ đơn: Business objects S.A

  4. Mẫu nhãn VITA
    VITA

    Đơn VN-4-1996-30115 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0027708-000
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Thành., Cơ sở Việt Thành.(VN)

  5. Mẫu nhãn MILLICENT
    MILLICENT

    Đơn VN-4-1996-30111 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025271-000
    Chủ đơn: Digital Equipment Corporation.

  6. Mẫu nhãn MASKED RIDER
    MASKED RIDER

    Đơn VN-4-1996-30098 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0033357-000
    Chủ đơn: TOEI Kabushiki Kaisha

  7. Mẫu nhãn HRS
    HRS

    Đơn VN-4-1996-30094 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025261-000
    Chủ đơn: Hirose Electric Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn GENIUS
    GENIUS

    Đơn VN-4-1996-30083 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025252-000
    Chủ đơn: KYE SYSTEMS CORP., KYE SYSTEMS CORP.(TW)

  9. Mẫu nhãn VN-4-1996-30042
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-30042 · nộp 05/08/1996 · văn bằng 4-0030744-000
    Chủ đơn: OAKLEY, INC.

  10. Mẫu nhãn CANY
    CANY

    Đơn VN-4-1996-29998 · nộp 31/07/1996 · văn bằng 4-0025212-000
    Chủ đơn: Canvex Industrial Limited

  11. Mẫu nhãn DREAMWORKS RECORDS
    DREAMWORKS RECORDS

    Đơn VN-4-1996-29993 · nộp 31/07/1996 · văn bằng 4-0025209-000
    Chủ đơn: Dream Works L.L.C(US), DREAMWORKS ANIMATION L.L.C

  12. Mẫu nhãn VN-4-1996-29951
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-29951 · nộp 30/07/1996 · văn bằng 4-0025193-000
    Chủ đơn: Pharmacia & Up John S.A

  13. Mẫu nhãn SYNAX
    SYNAX

    Đơn VN-4-1996-29934 · nộp 26/07/1996 · văn bằng 4-0025190-000
    Chủ đơn: Shinano Electronics Co., Ltd., Shinano Electronics Co , Ltd.(JP)

  14. Mẫu nhãn YAHOO!
    YAHOO!

    Đơn VN-4-1996-29922 · nộp 24/07/1996 · văn bằng 4-0025153-000
    Chủ đơn: YAHOO, INC.(US), YAHOO, INC.

  15. Mẫu nhãn YAHOO!
    YAHOO!

    Đơn VN-4-1996-29921 · nộp 24/07/1996 · văn bằng 4-0025152-000
    Chủ đơn: Yahoo Inc.

  16. Mẫu nhãn ULTRAJAVA
    ULTRAJAVA

    Đơn VN-4-1996-29897 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025134-000
    Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc

  17. Mẫu nhãn PICOJAVA
    PICOJAVA

    Đơn VN-4-1996-29896 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025133-000
    Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc.

  18. Mẫu nhãn MICROJAVA
    MICROJAVA

    Đơn VN-4-1996-29895 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025132-000
    Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc.

  19. Mẫu nhãn JAVACHIP
    JAVACHIP

    Đơn VN-4-1996-29894 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025131-000
    Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc.

  20. Mẫu nhãn SMC
    SMC

    Đơn VN-4-1996-29849 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025537-000
    Chủ đơn: SUNNY RESOURCE LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.