Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.291/2.364
COMPACTĐơn VN-4-1996-30163 · nộp 13/08/1996 · văn bằng 4-0026183-000
Chủ đơn: Schneider Electric Industries SAS, Schneider Electric Industries S.A(FR), Schneider Electric S.A(FR), Schneider Electric Industries S.A.S(FR)
MASTERPACTĐơn VN-4-1996-30162 · nộp 13/08/1996 · văn bằng 4-0025368-000
Chủ đơn: Schneider Electric Industries SAS, Schneider Electric Industries S.A(FR), Schneider Electric S.A(FR), Schneider Electric Industries S.A.S(FR)
MULTI 9Đơn VN-4-1996-30161 · nộp 13/08/1996 · văn bằng 4-0025367-000
Chủ đơn: Schneider Electric Industries SAS, Schneider Electric Industries S.A(FR), Schneider Electric S.A(FR), Schneider Electric Industries S.A.S(FR)
CASHFLOWĐơn VN-4-1996-30148 · nộp 10/08/1996 · văn bằng 4-0025362-000
Chủ đơn: MEI, INC., Mars, incorporated(US)
MITSUBAĐơn VN-4-1996-30147 · nộp 10/08/1996 · văn bằng 4-0025361-000
Chủ đơn: MITSUBA CORPORATION
BUSINESS OBJECTSĐơn VN-4-1996-30141 · nộp 09/08/1996 · văn bằng 4-0025357-000
Chủ đơn: Business objects S.A
VITAĐơn VN-4-1996-30115 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0027708-000
Chủ đơn: Cơ sở Việt Thành., Cơ sở Việt Thành.(VN)
MILLICENTĐơn VN-4-1996-30111 · nộp 08/08/1996 · văn bằng 4-0025271-000
Chủ đơn: Digital Equipment Corporation.
MASKED RIDERĐơn VN-4-1996-30098 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0033357-000
Chủ đơn: TOEI Kabushiki Kaisha
CREATIVE LINKS TO WORLD ELECTRONICSĐơn VN-4-1996-30095 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025262-000
Chủ đơn: Hirose Electric Co., LTD.
HRSĐơn VN-4-1996-30094 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025261-000
Chủ đơn: Hirose Electric Co., Ltd.
GENIUSĐơn VN-4-1996-30083 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025252-000
Chủ đơn: KYE SYSTEMS CORP., KYE SYSTEMS CORP.(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30042 · nộp 05/08/1996 · văn bằng 4-0030744-000
Chủ đơn: OAKLEY, INC.
CANYĐơn VN-4-1996-29998 · nộp 31/07/1996 · văn bằng 4-0025212-000
Chủ đơn: Canvex Industrial Limited
BEST POWERĐơn VN-4-1996-29997 · nộp 31/07/1996 · văn bằng 4-0029221-000
Chủ đơn: GENERAL SIGNAL POWER SYSTEMS, INC.(US), Eaton Electrical Inc.
DREAMWORKS RECORDSĐơn VN-4-1996-29993 · nộp 31/07/1996 · văn bằng 4-0025209-000
Chủ đơn: Dream Works L.L.C(US), DREAMWORKS ANIMATION L.L.C
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-29951 · nộp 30/07/1996 · văn bằng 4-0025193-000
Chủ đơn: Pharmacia & Up John S.A
KEYMANĐơn VN-4-1996-29940 · nộp 26/07/1996 · văn bằng 4-0025192-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Đầu tư Công nghiệp Kỹ nghệ - Thương mại FINTEC(VN), Công ty cổ phần đầu tư công nghiệp kỹ nghệ - thương mại FINTEC
SYNAXĐơn VN-4-1996-29934 · nộp 26/07/1996 · văn bằng 4-0025190-000
Chủ đơn: Shinano Electronics Co., Ltd., Shinano Electronics Co , Ltd.(JP)
YAHOO!Đơn VN-4-1996-29922 · nộp 24/07/1996 · văn bằng 4-0025153-000
Chủ đơn: YAHOO, INC.(US), YAHOO, INC.
YAHOO!Đơn VN-4-1996-29921 · nộp 24/07/1996 · văn bằng 4-0025152-000
Chủ đơn: Yahoo Inc.
DATACRAFTĐơn VN-4-1996-29899 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025136-000
Chủ đơn: DATACRAFT LIMITED(AU), Datacraft Pty. Limited(AU), Datacraft Pty. Limited, DATACRAFT PTY LTD(AU)
IWAKIĐơn VN-4-1996-29898 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025135-000
Chủ đơn: AGC TECHNO GLASS CO., LTD., Asahi Techno Glass Corporation(JP), IWAKI GLASS COMPANY LIMITED(JP)
ULTRAJAVAĐơn VN-4-1996-29897 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025134-000
Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc
PICOJAVAĐơn VN-4-1996-29896 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025133-000
Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc.
MICROJAVAĐơn VN-4-1996-29895 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025132-000
Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc.
JAVACHIPĐơn VN-4-1996-29894 · nộp 23/07/1996 · văn bằng 4-0025131-000
Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc.
ALLEGIANCEĐơn VN-4-1996-29852 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025091-000
Chủ đơn: ALLEGIANCE CORPORATION, BAXTER INTERNATIONAL INC.(US)
ALLEGIANCEĐơn VN-4-1996-29851 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025090-000
Chủ đơn: ALLEGIANCE CORPORATION, BAXTER INTERNATIONAL INC.(US)
SMCĐơn VN-4-1996-29849 · nộp 20/07/1996 · văn bằng 4-0025537-000
Chủ đơn: SUNNY RESOURCE LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.