Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.277/2.364
MEMASĐơn VN-4-1997-35075 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029297-000
Chủ đơn: DELTA CIRCUIT PROTECTION AND CONTROLS LIMITED(GB), DELTA ELECTRICAL LIMITED(GB), DELTA INDUSTRIES LIMITED
MEMPOWERĐơn VN-4-1997-35074 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029327-000
Chủ đơn: EATON ELECTRIC LIMITED, DELTA INDUSTRIES LIMITED(GB), DELTA CIRCUIT PROTECTION AND CONTROLS LIMITED(GB), DELTA ELECTRICAL LIMITED(GB), EATON HOLDING INTERNATIONAL 1 BV(NL)
MEMSTYLEĐơn VN-4-1997-35073 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029326-000
Chủ đơn: EATON ELECTRIC LIMITED, DELTA INDUSTRIES LIMITED(GB), DELTA CIRCUIT PROTECTION AND CONTROLS LIMITED(GB), DELTA ELECTRICAL LIMITED(GB), EATON HOLDING INTERNATIONAL 1 BV(NL)
MEMSHIELDĐơn VN-4-1997-35072 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029325-000
Chủ đơn: EATON ELECTRIC LIMITED, DELTA INDUSTRIES LIMITED(GB), DELTA CIRCUIT PROTECTION AND CONTROLS LIMITED(GB), DELTA ELECTRICAL LIMITED(GB)
MEMGUARDĐơn VN-4-1997-35071 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029324-000
Chủ đơn: EATON ELECTRIC LIMITED, DELTA INDUSTRIES LIMITED(GB), DELTA CIRCUIT PROTECTION AND CONTROLS LIMITED(GB), DELTA ELECTRICAL LIMITED(GB)
BILLĐơn VN-4-1997-35070 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029272-000
Chủ đơn: EATON ELECTRIC LIMITED, DELTA INDUSTRIES LIMITED(GB), DELTA CIRCUIT PROTECTION AND CONTROLS LIMITED(GB), DELTA ELECTRICAL LIMITED(GB)
MEMĐơn VN-4-1997-35069 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0029271-000
Chủ đơn: EATON ELECTRIC LIMITED, DELTA INDUSTRIES LIMITED(GB), DELTA CIRCUIT PROTECTION AND CONTROLS LIMITED(GB), DELTA ELECTRICAL LIMITED(GB), EATON HOLDING INTERNATIONAL 1 BV(NL)
BRONZINIĐơn VN-4-1997-35028 · nộp 26/07/1997 · văn bằng 4-0029369-000
Chủ đơn: UNICORN HOUSE INTERNATIONAL CORPORATION
BICCORĐơn VN-4-1997-35007 · nộp 25/07/1997 · văn bằng 4-0029228-000
Chủ đơn: BICC PUBLIC LIMITED COMPANY
AND 1Đơn VN-4-1997-35005 · nộp 25/07/1997 · văn bằng 4-0053124-000
Chủ đơn: BASKETBALL MARKETING COMPANY. INC.(US), BASKETBALL MARKETING COMPANY INC.
Manchester United, Fooball ClubĐơn VN-4-1997-34983 · nộp 23/07/1997 · văn bằng 4-0029321-000
Chủ đơn: MANCHESTER UNITED PLC
TOY STORYĐơn VN-4-1997-34967 · nộp 22/07/1997 · văn bằng 4-0032833-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
S, SOYOĐơn VN-4-1997-34966 · nộp 22/07/1997 · văn bằng 4-0029178-000
Chủ đơn: SOYO ENTERPRISE LIMITED, SOYO COMPUTER INC.(TW)
KAWAMURAĐơn VN-4-1997-34963 · nộp 21/07/1997 · văn bằng 4-0029177-000
Chủ đơn: KAWAMURA ELECTRIC, INC.
KĐơn VN-4-1997-34962 · nộp 21/07/1997 · văn bằng 4-0029260-000
Chủ đơn: KAWAMURA ELECTRIC, INC.
TELĐơn VN-4-1997-34947 · nộp 18/07/1997 · văn bằng 4-0029171-000
Chủ đơn: TOKYO ELECTRON KABUSHIKI KAISHA (TOKYO ELECTRON LIMITED), TOKYO ELECTRON KABUSHIKI KAISHA (TOKYO ELECTRON LIMITED)(JP)
PROTONĐơn VN-4-1997-34945 · nộp 18/07/1997 · văn bằng 4-0045012-000
Chủ đơn: PROTON ELECTRONIC INDUSTRIAL CO., LTD
MIRAGEĐơn VN-4-1997-34944 · nộp 18/07/1997 · văn bằng 4-0029169-000
Chủ đơn: MIRAGE TECHNOLOGY INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34878 · nộp 14/07/1997 · văn bằng 4-0029120-000
Chủ đơn: MARATZ (HK) LIMITED
WEB ELITEĐơn VN-4-1997-34866 · nộp 11/07/1997 · văn bằng 4-0029104-000
Chủ đơn: DX TRADING CO., LTD.
DIGITALMONSTERĐơn VN-4-1997-34862 · nộp 11/07/1997 · văn bằng 4-0029100-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA BANDAI(JP), Kabushiki Kaisha Bandai
ACANA PERIPHERALS CORPORATIONĐơn VN-4-1997-34852 · nộp 11/07/1997 · văn bằng 4-0029091-000
Chủ đơn: ACANA PERIPHERALS CORPORATION
RUGRATSĐơn VN-4-1997-34840 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029005-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
CATDOGĐơn VN-4-1997-34839 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029004-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
BLUE'S CLUESĐơn VN-4-1997-34838 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029003-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
THE WILD THORNBERRY'SĐơn VN-4-1997-34837 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029002-000
Chủ đơn: VIACOM INTERNATIONAL INC.(US), NEW VIACOM INTERNATIONAL CORP(US), Viacom International Inc.
SECTOR BONDĐơn VN-4-1997-34836 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0033830-000
Chủ đơn: COMPUTALOG, USA, INC.
RA.COĐơn VN-4-1997-34831 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0034028-000
Chủ đơn: Cơ sở Liên Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34823 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029000-000
Chủ đơn: HITACHI MAXELL KABUSHIKI KAISHA (Also trading as HITACHI MAXELL LTD.)(JP), Maxell, Ltd., Maxell Holdings, Ltd.(JP)
TORQUEĐơn VN-4-1997-34810 · nộp 08/07/1997 · văn bằng 4-0028992-000
Chủ đơn: Luxottica U.S. Holdings Corp., SUNGLASS HUT CORPORATION(US), Sunglass Hut Corporation(US), SUNGLASS HUT INTERNATIONAL, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.