NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.144/2.364

  1. Mẫu nhãn PINE
    PINE

    Đơn VN-4-2005-03784 · nộp 07/04/2005 · văn bằng 4-0077644-000
    Chủ đơn: Westcom Technology Limited

  2. Mẫu nhãn CAMAU SOFT
    CAMAU SOFT

    Đơn VN-4-2005-03694 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0085988-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH dịch vụ & Tư vấn Kế toán Cà Mau

  3. Mẫu nhãn DOSCO
    DOSCO

    Đơn VN-4-2005-03655 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0082314-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ Đông Sơn

  4. Mẫu nhãn GLIDEROL
    GLIDEROL

    Đơn VN-4-2005-03646 · nộp 05/04/2005
    Chủ đơn: Gliderol Taiwan Ltd

  5. Mẫu nhãn NIKKI
    NIKKI

    Đơn VN-4-2005-03612 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0076016-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NIKKO Việt Nam

  6. Mẫu nhãn PAYLOAD
    PAYLOAD

    Đơn VN-4-2005-03603 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0078727-000
    Chủ đơn: Nokia Corporation

  7. Mẫu nhãn VINADOOR
    VINADOOR

    Đơn VN-4-2005-03601 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0076483-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và phát triển Hà Nội

  8. Mẫu nhãn Tuấn Hải TH T H CO
    Tuấn Hải TH T H CO

    Đơn VN-4-2005-03572 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0082641-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phan Thanh Tuấn

  9. Mẫu nhãn NIKKISO
    NIKKISO

    Đơn VN-4-2005-03513 · nộp 31/03/2005 · văn bằng 4-0082303-000
    Chủ đơn: NIKKISO CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn B BOSSEN
    B BOSSEN

    Đơn VN-4-2005-03489 · nộp 31/03/2005 · văn bằng 4-0080624-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Bossen Việt Nam

  11. Mẫu nhãn TOPICA
    TOPICA

    Đơn VN-4-2005-03487 · nộp 31/03/2005 · văn bằng 4-0079972-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Bossen Việt Nam

  12. Mẫu nhãn TEL V TELECOM SYSTEMS
    TEL V TELECOM SYSTEMS

    Đơn VN-4-2005-03437 · nộp 30/03/2005 · văn bằng 4-0079770-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần máy tính viễn thông Việt Nam

  13. Mẫu nhãn GAMESVN
    GAMESVN

    Đơn VN-4-2005-03417 · nộp 30/03/2005
    Chủ đơn: Nguyễn Sơn Linh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.