NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 2.129/2.362

  1. Mẫu nhãn M MOMOCASH
    M MOMOCASH

    Đơn VN-4-2005-10492 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0087178-000
    Chủ đơn: MOMOCASH INC., WISEGRAM Inc.(KR)

  2. Mẫu nhãn NEWNET
    NEWNET

    Đơn VN-4-2005-10491 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0089141-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử SUNVI

  3. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-2005-10487 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0086701-000
    Chủ đơn: Targus Group International, Inc., a Delaware corporation

  4. Mẫu nhãn MIKOMA
    MIKOMA

    Đơn VN-4-2005-10390 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0079260-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tân Đạt Huy

  5. Mẫu nhãn POWERBOSS
    POWERBOSS

    Đơn VN-4-2005-10381 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0077879-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tư vấn và Thương mại Đại Long

  6. Mẫu nhãn One Gate
    One Gate

    Đơn VN-4-2005-10355 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080888-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phần mềm Việt

  7. Mẫu nhãn THE MUPPETS
    THE MUPPETS

    Đơn VN-4-2005-10346 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080672-000
    Chủ đơn: The Muppets Studio, LLC

  8. Mẫu nhãn MUPPETS
    MUPPETS

    Đơn VN-4-2005-10341 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080075-000
    Chủ đơn: The Muppets Studio, LLC

  9. Mẫu nhãn TL THALOPLAST
    TL THALOPLAST

    Đơn VN-4-2005-10336 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0088597-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Thăng Long

  10. Mẫu nhãn FP DIESEL
    FP DIESEL

    Đơn VN-4-2005-10305 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080898-000
    Chủ đơn: Tenneco Inc.

  11. Mẫu nhãn FEL PRO
    FEL PRO

    Đơn VN-4-2005-10304 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080072-000
    Chủ đơn: Tenneco Inc.

  12. Mẫu nhãn HTH Hữu Thành
    HTH Hữu Thành

    Đơn VN-4-2005-10294 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082375-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hữu Thành

  13. Mẫu nhãn GOLDS P
    GOLDS P

    Đơn VN-4-2005-10271 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082369-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử SUNVI

  14. Mẫu nhãn GIGI
    GIGI

    Đơn VN-4-2005-10261 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082293-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kính mắt Bảo Quang

  15. Mẫu nhãn Tân Tiến Y MODERN OPTICS Mắt Kính
    Tân Tiến Y MODERN OPTICS Mắt Kính

    Đơn VN-4-2005-10258 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0082292-000
    Chủ đơn: Vũ Văn Hùng

  16. Mẫu nhãn AI
    AI

    Đơn VN-4-2005-10238 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0083212-000
    Chủ đơn: ASAHI INTECC CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn MEET THE ROBINSONS
    MEET THE ROBINSONS

    Đơn VN-4-2005-10227 · nộp 12/08/2005 · văn bằng 4-0089230-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

  18. Mẫu nhãn WOORI
    WOORI

    Đơn VN-4-2005-10155 · nộp 11/08/2005 · văn bằng 4-0084377-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thiết bị và Cơ điện Hùng Anh

  19. Mẫu nhãn CTV Cường TI VI
    CTV Cường TI VI

    Đơn VN-4-2005-10143 · nộp 11/08/2005 · văn bằng 4-0080570-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Thị Ngọc Lan

  20. Mẫu nhãn VN-4-2005-10114
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-10114 · nộp 11/08/2005 · văn bằng 4-0166412-000
    Chủ đơn: ENERCON GmbH

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.