Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 271/277
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24415 · nộp 18/08/1995 · văn bằng 4-0020698-000
Chủ đơn: Tetra Laval Holdings & Finance S.A.
V VALENTINO RUDYĐơn VN-4-1995-24374 · nộp 17/08/1995 · văn bằng 4-0019420-000
Chủ đơn:
GINSUĐơn VN-4-1995-24201 · nộp 02/08/1995 · văn bằng 4-0020501-000
Chủ đơn: Ginsu Marketing (Far East) Limited(HK), GINSU (BVI) HOLDINGS LIMITED
Thành PhátĐơn VN-4-1995-24143 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020351-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất Bút bi Minh Hải, Cơ sở Thành Phát(VN)
SPORTĐơn VN-4-1995-23965 · nộp 17/07/1995 · văn bằng 4-0020064-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
LUBRARICHĐơn VN-4-1995-23964 · nộp 17/07/1995 · văn bằng 4-0020063-000
Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY, The Gillette Company(US)
CUSTOMPLUSĐơn VN-4-1995-23963 · nộp 17/07/1995 · văn bằng 4-0020062-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
CUSTOM IIĐơn VN-4-1995-23962 · nộp 17/07/1995 · văn bằng 4-0020061-000
Chủ đơn: The Gillette Company
ĐQĐơn VN-4-1995-23893 · nộp 13/07/1995 · văn bằng 4-0019977-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Quang
MILBARĐơn VN-4-1995-23815 · nộp 08/07/1995 · văn bằng 4-0020237-000
Chủ đơn: THE MILBAR COMPANY
GL LGĐơn VN-4-1995-23010 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0027342-000
Chủ đơn: LG CORP., LG ELECTRONICS INC.(KR), LG ELECTRONICS INVESTMENT (LGEI), LTD.(KR)
LGĐơn VN-4-1995-23009 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0027341-000
Chủ đơn: LG CORP., LG ELECTRONICS INC.(KR), LG ELECTRONICS INVESTMENT (LGEI), LTD.(KR)
CROSSMANĐơn VN-4-1995-22847 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019258-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Santa
FISKARSĐơn VN-4-1995-22737 · nộp 04/05/1995 · văn bằng 4-0019272-000
Chủ đơn: Fiskars Corporation
YL-Thánh HoàĐơn VN-4-1995-22611 · nộp 21/04/1995 · văn bằng 4-0019016-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Thánh Hoà
THACOĐơn VN-4-1995-22498 · nộp 11/04/1995 · văn bằng 4-0019066-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thành Công
KUDOSĐơn VN-4-1995-22272 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018725-000
Chủ đơn: Kudos Mechanical Co., Ltd.
MARY KAYĐơn VN-4-1995-22238 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018660-000
Chủ đơn: MARY KAY COSMETICS, INC.(US), MARY KAY INC., MARY KAY INC.(US)
JAGUARĐơn VN-4-1995-22209 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0025853-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
MARLBORO ADVENTURE TEAMĐơn VN-4-1995-22024 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0017314-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC
MARLBORO-ADVENTURE TEAMĐơn VN-4-1995-22023 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0017313-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), PMPI LLC
CHANNELLOCKĐơn VN-4-1995-21731 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018350-000
Chủ đơn: CHANNELLOCK, INC
CHANNELLOCKĐơn VN-4-1995-21730 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018192-000
Chủ đơn: CHANNELLOCK, INC
SENSOREXCELĐơn VN-4-1995-21636 · nộp 15/02/1995 · văn bằng 4-0018105-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
CANONĐơn VN-4-1995-21571 · nộp 08/02/1995 · văn bằng 4-0018048-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
CAMPUSĐơn VN-4-1995-21460 · nộp 21/01/1995 · văn bằng 4-0019689-000
Chủ đơn: KOKUYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KOKUYO CO., LTD)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



