Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 261/277
- V SONG HY NIPPERS
Đơn VN-4-2003-08583 · nộp 18/09/2003 · văn bằng 4-0060082-000
Chủ đơn: Cơ sở Song Hỷ - SEA ABRASIVE THE SEA ABRASIVE CO.,LTD
Đơn VN-4-2003-06839 · nộp 12/08/2003 · văn bằng 4-0057240-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hải Gia - AION
Đơn VN-4-2003-06388 · nộp 30/07/2003 · văn bằng 4-0059904-000
Chủ đơn: AION KABUSHIKI KAISHA (AION CO., LTD.) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2003-06234 · nộp 25/07/2003 · văn bằng 4-0058683-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sơn Hà - SAFUN
Đơn VN-4-2003-06233 · nộp 25/07/2003
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Sơn Hà - BUTTERFLY
Đơn VN-4-2003-06054 · nộp 21/07/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Nông - HOBO
Đơn VN-4-2003-05929 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0058842-000
Chủ đơn: CHIN CHUAN CO., LTD - A ANCHOR
Đơn VN-4-2003-05576 · nộp 03/07/2003 · văn bằng 4-0060105-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Mỏ Neo - Song Hỷ DOUBLE JOY
Đơn VN-4-2003-05321 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0057499-000
Chủ đơn: Cơ sở Song Hỷ - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2003-03944 · nộp 27/05/2003 · văn bằng 4-0058201-000
Chủ đơn: KING TONY TOOLS CO., LTD., KING TONY TOOLS CO., LTD.(TW) - MARUYAKA
Đơn VN-4-2003-03413 · nộp 13/05/2003 · văn bằng 4-0055879-000
Chủ đơn: Cơ sở Kiến Phát(VN), Cơ sở Kiến Phát - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2003-02509 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0060512-000
Chủ đơn: DAIRYFARM ESTABLISHMENT, A LIECHTENSTEIN COMPANY - I IITTALA
Đơn VN-4-2003-02989 · nộp 28/04/2003 · văn bằng 4-0054836-000
Chủ đơn: Iittala Group Oyj(FI), Fiskars Finland Oy Ab, Iittala oy ab(FI), IITTALA OY AB(FI) - GUARDIAN
Đơn VN-4-2003-02508 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0057301-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited - A AVANCER ADVANCE
Đơn VN-4-2003-01859 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0057620-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ - sản xuất Kiến Nguyên - NKK NEW KOSOKU
Đơn VN-4-2003-01858 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0053936-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ - sản xuất Kiến Nguyên - STAG
Đơn VN-4-2003-02414 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0054771-000
Chủ đơn: JANG LAI ZIH SCISSORS HARDWARE CO., LTD., JANG LAI ZIH SCISSORS HARDWARE CO., LTD.(TW) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2003-01750 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055137-000
Chủ đơn: STAND TOOLS ENTERPRISE CO., LTD. - STAND
Đơn VN-4-2003-01749 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055029-000
Chủ đơn: STAND TOOLS ENTERPRISE CO., LTD. - EKAMANT
Đơn VN-4-2003-01657 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0065304-000
Chủ đơn: Ekamant AB(SE), Ekamant AB - EMC DC
Đơn VN-4-2003-01608 · nộp 14/03/2003 · văn bằng 4-0058121-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dụng cụ cơ khí xuất khẩu - PANASONIC IDEAS FOR LIFE
Đơn VN-4-2003-01534 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0055020-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.(JP), PANASONIC CORPORATION - HALLMARK
Đơn VN-4-2003-00901 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0054054-000
Chủ đơn: HALLMARK CARDS, INCORPORATED - H HUDSON SIGN OF THE BEST BUY
Đơn VN-4-2003-00775 · nộp 07/02/2003 · văn bằng 4-0055325-000
Chủ đơn: H.D. HUDSON MANUFACTURING COMPANY - JOYCOOK
Đơn VN-4-2003-00684 · nộp 28/01/2003 · văn bằng 4-0057696-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Happy Cook - SL STARLIGHT
Đơn VN-4-2003-00634 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0053299-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Sao Sáng - MICROSCREEN
Đơn VN-4-2003-00508 · nộp 22/01/2003 · văn bằng 4-0062342-000
Chủ đơn: ROVCAL, INC. - HAPPY COOK
Đơn VN-4-2003-00371 · nộp 17/01/2003 · văn bằng 4-0056847-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Happy Cook - SATA
Đơn VN-4-2002-08391 · nộp 18/12/2002 · văn bằng 4-0054021-000
Chủ đơn: APEX BRANDS, INC., HAND TOOL DESIGN CORPORATION(US) - NB NHABEXIMS
Đơn VN-4-2002-08150 · nộp 10/12/2002 · văn bằng 4-0053142-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Nhà Bè, Công ty xuất nhập khẩu Nhà Bè(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.