NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 199/277

  1. Mẫu nhãn SUMO TH
    SUMO TH

    Đơn VN-4-2014-24079 · nộp 08/10/2014 · văn bằng 4-0263140-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và thương mại Tuấn Hằng

  2. Mẫu nhãn CAMBRIA
    CAMBRIA

    Đơn VN-4-2014-23880 · nộp 06/10/2014 · văn bằng 4-0287597-000
    Chủ đơn: CHANG MIN HSIU

  3. Mẫu nhãn SCHOLL VELVET SMOOTH
    SCHOLL VELVET SMOOTH

    Đơn VN-4-2014-23664 · nộp 02/10/2014 · văn bằng 4-0264942-000
    Chủ đơn: LRC Products Limited

  4. Mẫu nhãn VN-4-2014-23504
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2014-23504 · nộp 01/10/2014 · văn bằng 4-0265683-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Meinfa Hà Nội

  5. Mẫu nhãn MAGGI
    MAGGI

    Đơn VN-4-2014-23346 · nộp 30/09/2014 · văn bằng 4-0263973-000
    Chủ đơn: Société des Produits Nestlé S.A.

  6. Mẫu nhãn Huyền Phương
    Huyền Phương

    Đơn VN-4-2014-23332 · nộp 30/09/2014 · văn bằng 4-0261309-000
    Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương

  7. Mẫu nhãn Hồng Chung
    Hồng Chung

    Đơn VN-4-2014-23331 · nộp 30/09/2014 · văn bằng 4-0261344-000
    Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương

  8. Mẫu nhãn Bà Tư
    Bà Tư

    Đơn VN-4-2014-23182 · nộp 29/09/2014 · văn bằng 4-0260707-000
    Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương

  9. Mẫu nhãn Huyền Chung
    Huyền Chung

    Đơn VN-4-2014-23180 · nộp 29/09/2014 · văn bằng 4-0260706-000
    Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương

  10. Mẫu nhãn 236 Trí Cao
    236 Trí Cao

    Đơn VN-4-2014-22336 · nộp 22/09/2014 · văn bằng 4-0259265-000
    Chủ đơn: Cơ sở sản xuất Trí Cao

  11. Mẫu nhãn TH
    TH

    Đơn VN-4-2014-21722 · nộp 15/09/2014 · văn bằng 4-0270694-000
    Chủ đơn: Phạm Kim Tuyền

  12. Mẫu nhãn TUFTUL
    TUFTUL

    Đơn VN-4-2014-20620 · nộp 29/08/2014 · văn bằng 4-0269790-000
    Chủ đơn: CHIAN CHERN TOOL CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn CS Dương Hiền
    CS Dương Hiền

    Đơn VN-4-2014-20561 · nộp 29/08/2014 · văn bằng 4-0262107-000
    Chủ đơn: Nguyễn Vũ Dương

  14. Mẫu nhãn FUSION PROSHIELD
    FUSION PROSHIELD

    Đơn VN-4-2014-20194 · nộp 26/08/2014 · văn bằng 4-0260530-000
    Chủ đơn: The Gillette Company (US), The Gillette Company LLC

  15. Mẫu nhãn CHILL
    CHILL

    Đơn VN-4-2014-20193 · nộp 26/08/2014 · văn bằng 4-0260257-000
    Chủ đơn: The Gillette Company LLC, The Gillette Company(US)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.