Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 149/277
XeeyueĐơn VN-4-2018-38104 · nộp 01/11/2018 · văn bằng 4-0370304-000
Chủ đơn: ZHEJIANG ULITE TOOLS MANUFACTURE CO., LTD
Việt GAP Bình Phun Thuốc Trừ SâuĐơn VN-4-2018-38058 · nộp 01/11/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại SUKA Việt Nam
MAKITAĐơn VN-4-2018-38057 · nộp 01/11/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại SUKA Việt Nam
seeseeĐơn VN-4-2018-38034 · nộp 01/11/2018 · văn bằng 4-0380138-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tạ Minh Quang
Cap10Đơn VN-4-2018-37926 · nộp 31/10/2018 · văn bằng 4-0370455-000
Chủ đơn: La Roch General Trading & Contracting Company
AmanĐơn VN-4-2018-37925 · nộp 31/10/2018
Chủ đơn: La Roch General Trading & Contracting Company
SHARKĐơn VN-4-2018-37924 · nộp 31/10/2018
Chủ đơn: La Roch General Trading & Contracting Company
Lavox PROFESSIONALĐơn VN-4-2018-37870 · nộp 31/10/2018 · văn bằng 4-0370498-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần La Vo
JOE greenĐơn VN-4-2018-37784 · nộp 30/10/2018 · văn bằng 4-0378088-000
Chủ đơn: JOE GREEN PTE LTD
altronĐơn VN-4-2018-37198 · nộp 25/10/2018 · văn bằng 4-0385923-000
Chủ đơn: Thai Habel Industrial Co., Ltd.
MINESHIMA MĐơn VN-4-2018-36987 · nộp 24/10/2018 · văn bằng 4-0380552-000
Chủ đơn: MINESHIMA CO., LTD.
TIGERS CHIPPERĐơn VN-4-2018-36983 · nộp 24/10/2018 · văn bằng 4-0381408-000
Chủ đơn: LiGuangxin
CanavalĐơn VN-4-2018-36599 · nộp 23/10/2018 · văn bằng 4-0387626-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CANAVAL VIỆT NAM
SONADEZIĐơn VN-4-2018-36351 · nộp 19/10/2018 · văn bằng 4-0395516-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công Nghiệp
DICHĐơn VN-4-2018-36289 · nộp 19/10/2018 · văn bằng 4-0369905-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại XNK Juheng
V LSĐơn VN-4-2018-36255 · nộp 19/10/2018 · văn bằng 4-0419658-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại tổng hợp Phú Lộc
SĐơn VN-4-2018-36188 · nộp 18/10/2018 · văn bằng 4-0374868-000
Chủ đơn: Apex Brands, Inc.
EM-CNTĐơn VN-4-2018-35736 · nộp 16/10/2018 · văn bằng 4-0383974-000
Chủ đơn: Từ Vĩ Trác
TsongAĐơn VN-4-2018-35735 · nộp 16/10/2018 · văn bằng 4-0377018-000
Chủ đơn: Huỳnh Lệ Châu
HERAĐơn VN-4-2018-35226 · nộp 11/10/2018 · văn bằng 4-0351572-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển thương mại HERA
NAIADSĐơn VN-4-2018-35225 · nộp 11/10/2018 · văn bằng 4-0384446-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển thương mại HERA
Linda Shop Mỹ Phẩm & Thực Phẩm Chức Năng Cao CấpĐơn VN-4-2018-35173 · nộp 11/10/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần LINDA SPA - COSMETIC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-35123 · nộp 10/10/2018 · văn bằng 4-0382580-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Bình An
ELISĐơn VN-4-2018-34956 · nộp 09/10/2018 · văn bằng 4-0528338-000
Chủ đơn: CHANG MIN HSIU
Khương DừaĐơn VN-4-2018-34772 · nộp 08/10/2018 · văn bằng 4-0379495-000
Chủ đơn: Trần Thế Khương
COLORMANĐơn VN-4-2018-34771 · nộp 08/10/2018 · văn bằng 4-0376143-000
Chủ đơn: Đỗ Văn Bửu Điền
TEHANS THĐơn VN-4-2018-34760 · nộp 08/10/2018 · văn bằng 4-0371631-000
Chủ đơn: Nguyễn Trọng Toản
VIETKTVĐơn VN-4-2018-34345 · nộp 04/10/2018
Chủ đơn: Phạm Hồng Nguyên
SUN SQUADĐơn VN-4-2018-34066 · nộp 02/10/2018 · văn bằng 4-0374582-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
