Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 931/942
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10404 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008991-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10403 · nộp 11/01/1993 · văn bằng 4-0008922-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
Bông SenĐơn VN-4-1993-10367 · nộp 08/01/1993 · văn bằng 4-0007908-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Nông Nghiệp
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10342 · nộp 06/01/1993 · văn bằng 4-0007903-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Nông Nghiệp
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-10315 · nộp 04/01/1993 · văn bằng 4-0008894-000
Chủ đơn: GRUNDFOS A/S
GRUNDFOSĐơn VN-4-1993-10314 · nộp 04/01/1993 · văn bằng 4-0008869-000
Chủ đơn: GRUNDFOS HOLDING A/S, GRUNDFOS A/S(DK)
RĐơn VN-4-1992-10199 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008696-000
Chủ đơn: REYNOLDS METALS COMPANY
REYNOLDSĐơn VN-4-1992-10198 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008864-000
Chủ đơn: Reynolds Consumer Products LLC, REYNOLDS FOIL INC.(US), REYNOLDS METALS COMPANY(US)
RYOBIĐơn VN-4-1992-10197 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0015407-000
Chủ đơn: RYOBI LTD.
SINGERĐơn VN-4-1992-10179 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008989-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, The Singer Company Limited(GB)
SĐơn VN-4-1992-10178 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008988-000
Chủ đơn: SINGER N.V(AN), THE SINGER COMPANY N.V.(AN), THE SINGER COMPANY LIMITED S.A.R.L, THE SINGER COMPANY LIMITED(GB)
MERRITTĐơn VN-4-1992-10177 · nộp 28/12/1992 · văn bằng 4-0008987-000
Chủ đơn: THE SINGER COMPANY N.V, THE SINGER COMPANY N.V(AN)
Thuận Phong Cẩm LaiĐơn VN-4-1992-10166 · nộp 26/12/1992 · văn bằng 4-0008837-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thuận Phong
PONTIACĐơn VN-4-1992-04795 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018382-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
OLDSMOBILEĐơn VN-4-1992-04794 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018381-000
Chủ đơn: General Motors Corporation
GMCĐơn VN-4-1992-04793 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0019995-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
GMĐơn VN-4-1992-04792 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0019994-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
GENERAL MOTORSĐơn VN-4-1992-04791 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018408-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
DELCOĐơn VN-4-1992-04790 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018380-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
CHEVROLETĐơn VN-4-1992-04789 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018379-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
CADILLAGĐơn VN-4-1992-04788 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018378-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, General Motors Corporation(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
BUICKĐơn VN-4-1992-04787 · nộp 23/12/1992 · văn bằng 4-0018377-000
Chủ đơn: General Motors Corporation.(US), Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS COMPANY(US)
VMLK VIMLUKIĐơn VN-4-1992-10120 · nộp 21/12/1992 · văn bằng 4-0007732-000
Chủ đơn: Viện Mỏ-Luyện Kim
CơKhíInĐơn VN-4-1992-10103 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0007698-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Nghành In
CKIĐơn VN-4-1992-10102 · nộp 18/12/1992 · văn bằng 4-0007697-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Cơ Khí Ngành In
HIROSE HOOKSĐơn VN-4-1992-10074 · nộp 16/12/1992 · văn bằng 4-0017793-000
Chủ đơn: HIROSE MANUFACTURING CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-10073 · nộp 16/12/1992 · văn bằng 4-0017792-000
Chủ đơn: HIROSE MANUFACTURING CO., LTD
KSF & KOĐơn VN-4-1992-10003 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008635-000
Chủ đơn: KOVAX CORPORATION
KOVAXĐơn VN-4-1992-10001 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008634-000
Chủ đơn: KOVAX CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
