Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 901/942
COPALĐơn VN-4-1999-41006 · nộp 04/03/1999 · văn bằng 4-0034263-000
Chủ đơn: COPAL COMPANY LIMITED(JP), NIDEC COPAL CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40993 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0042393-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40987 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0034399-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
TTPĐơn VN-4-1999-40968 · nộp 27/02/1999 · văn bằng 4-0034283-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo máy dược phẩm Tiến Tuấn, Công ty TNHH chế tạo máy dược phẩm Tiến Tuấn(VN), Công ty TNHH sản xuất-thương mại Tiến Tuấn(VN)
AKIRAĐơn VN-4-1999-40939 · nộp 26/02/1999 · văn bằng 4-0041732-000
Chủ đơn: AKI HABARA ELECTRIC CORPORATION PTE LTD
MITKAM MAKONĐơn VN-4-1999-40825 · nộp 06/02/1999 · văn bằng 4-0034242-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART, MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART(TH)
AVKĐơn VN-4-1999-40819 · nộp 05/02/1999 · văn bằng 4-0034561-000
Chủ đơn: AAGE V. KJAERS MASKINFABRIK A/S (AVK HOLDING A/S)
M POCOĐơn VN-4-1999-40817 · nộp 05/02/1999 · văn bằng 4-0034120-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Mã Lực
ACDELCOĐơn VN-4-1999-40803 · nộp 04/02/1999 · văn bằng 4-0033982-000
Chủ đơn: Motors Liquidation Company(US), General Motors LLC, GENERAL MOTORS CORPORATION(US), GENERAL MOTORS COMPANY(US)
AP VINAPCOĐơn VN-4-1999-40774 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0033196-000
Chủ đơn: Công ty Xăng dầu Hàng không Việt Nam
DIAGERĐơn VN-4-1999-40753 · nộp 27/01/1999 · văn bằng 4-0035712-000
Chủ đơn: DIAGER LEADER A FRENCH JOINT STOCK COMPANY (SOCIETE ANONYME)
IEWOĐơn VN-4-1999-40676 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0034133-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xích chuyên dùng Việt Nam (VIETNAM SPECIALTY CHAIN MFG CO., LTD.)(VN), Công ty TNHH một thành viên SAN CHU(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu
WINNERĐơn VN-4-1999-40675 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0034132-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xích chuyên dùng Việt Nam (VIETNAM SPECIALTY CHAIN MFG CO., LTD.)(VN), Công ty TNHH một thành viên SAN CHU(VN), HONDA MOTOR CO., LTD., Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xích chuyên dùng San Chu(VN)
RANPAKĐơn VN-4-1999-40660 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0033800-000
Chủ đơn: RANPAK CORP.
FYĐơn VN-4-1999-40651 · nộp 14/01/1999 · văn bằng 4-0033925-000
Chủ đơn: FUYUNG CARBON CO., LTD.
AUTOPADĐơn VN-4-1999-40641 · nộp 14/01/1999 · văn bằng 4-0033797-000
Chủ đơn: RANPAK CORP.
NHậT TÂNĐơn VN-4-1999-40625 · nộp 09/01/1999 · văn bằng 4-0033778-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Nhật Việt(VN), Công ty TNHH Nhật Tân
THàNH GIANGĐơn VN-4-1999-40624 · nộp 09/01/1999 · văn bằng 4-0033777-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Nhật Việt(VN), Công ty TNHH Thanh Giang
NHậT THàNHĐơn VN-4-1999-40623 · nộp 09/01/1999 · văn bằng 4-0033776-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Nhật Việt(VN), Công ty TNHH Thanh Giang
WIXĐơn VN-4-1998-40500 · nộp 25/12/1998 · văn bằng 4-0033742-000
Chủ đơn: MANN+HUMMEL Filtration Technology US LLC, DANA CORPORATION(US), WIX FILTRATION CORP LLC(US), WIX FILTRATION CORP.(US)
N-M CO KHI MAO KHE TVNĐơn VN-4-1998-40490 · nộp 24/12/1998 · văn bằng 4-0033763-000
Chủ đơn: Nhà máy Cơ khí Mạo Khê
WARTSILAĐơn VN-4-1998-40423 · nộp 16/12/1998 · văn bằng 4-0035049-000
Chủ đơn: WARTSILA NSD OY AB(FI), Wartsila Technology Oy Ab(FI), Wartsila Technology Oy Ab
KTĐơn VN-4-1998-40373 · nộp 09/12/1998 · văn bằng 4-0033699-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đại Việt(VN), Công ty cổ phần Đại Việt Trí Tuệ
GREEN STARĐơn VN-4-1998-40340 · nộp 07/12/1998 · văn bằng 4-0034039-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện máy Miền Nam, Công ty điện máy thành phố Hồ Chí Minh (Todimaxchcmc)(VN)
MITKAMMAKONĐơn VN-4-1998-40326 · nộp 05/12/1998 · văn bằng 4-0037099-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART.
SAB WABCOĐơn VN-4-1998-40220 · nộp 25/11/1998 · văn bằng 4-0033515-000
Chủ đơn: CARDO BSI RAIL AB(SE), SAB WABCO GROUP AB(SE), FAIVELEY TRANSPORT, FAIVELEY TRANSPORT MALMO AB(SE), CARDO RAIL AKTIEBOLAG(SE)
THANH ĐBĐơn VN-4-1998-40201 · nộp 21/11/1998 · văn bằng 4-0033594-000
Chủ đơn: Cơ sở Hữu Thành
LIGHTNINĐơn VN-4-1998-40153 · nộp 14/11/1998 · văn bằng 4-0033406-000
Chủ đơn: SPX CORPORATION(US), GENERAL SIGNAL CORPORATION(US), SPX Flow, Inc.
Tân Nhất TNĐơn VN-4-1998-40080 · nộp 07/11/1998 · văn bằng 4-0033405-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Nhất
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
