Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 878/942
EATONĐơn VN-4-2003-02421 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0056782-000
Chủ đơn: EATON CORPORATION(US), EATON CORPORATION
OLYMPIANĐơn VN-4-2003-02419 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0057172-000
Chủ đơn: NEW MARKETS PTE. LTD, ENGINE COMPANY NO.1, LIMITED.(VG)
DF DONG FATĐơn VN-4-2003-02389 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055797-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Trung
MINHHUNGĐơn VN-4-2003-02356 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055252-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Hùng
ZANMA-DANMAĐơn VN-4-2003-02259 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0058503-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Toàn Quốc
HOFĐơn VN-4-2003-02184 · nộp 02/04/2003 · văn bằng 4-0056149-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Hoà Đại Lợi
TBNĐơn VN-4-2003-02078 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0055582-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại Thanh Bình Nam.
HIGENĐơn VN-4-2003-02073 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0054898-000
Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY(US), HIGEN MOTOR CO., LTD, OTIS ELEVATOR KOREA(KR)
FS FUSHENG TRADE MARKĐơn VN-4-2003-02066 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0078982-000
Chủ đơn: Fu Sheng Industrial Co., Ltd
FUSHENGĐơn VN-4-2003-02065 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0079266-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp FU SHENG (Việt Nam)
FU SHENGĐơn VN-4-2003-02064 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0079265-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp FU SHENG (Việt Nam)
TĐĐơn VN-4-2003-02059 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0054769-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Đạt
QUICKNAĐơn VN-4-2002-05474 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0062842-000
Chủ đơn: Công ty Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Tổng Hợp Nghệ An
QUEENA TECHĐơn VN-4-2002-05473 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0062841-000
Chủ đơn: Công ty Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Tổng Hợp Nghệ An
CKCS RMCĐơn VN-4-2003-02049 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0055651-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí cao su
FUSIMOĐơn VN-4-2003-02040 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0054100-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Đại Cát
AP AN PHáTĐơn VN-4-2003-02005 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0053860-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ An Phát(VN), Công ty TNHH điện cơ An Phát, Công ty TNHH An Phát(VN)
NIKAIĐơn VN-4-2003-01940 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0055054-000
Chủ đơn: NIKAI GULF FZCO
K KARONĐơn VN-4-2003-01933 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0055126-000
Chủ đơn: SHANGHAI KARON ECO-VALVE MANUFACTURING CO., LTD., SHANGHAI KARON VALVES MACHINERY CO., LTD.(CN)
MNC MAI NGUYÊNĐơn VN-4-2003-01880 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054157-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Mai Nguyên
PT PIATINAĐơn VN-4-2003-01827 · nộp 21/03/2003 · văn bằng 4-0053820-000
Chủ đơn: FANG HUNG INDUSTRIES CO., LTD
MIKI PULLEYĐơn VN-4-2003-01746 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056107-000
Chủ đơn: MIKI PULLEY KABUSHIKI KAISHA (also trading as MIKI PULLEY CO., LTD.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01745 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056106-000
Chủ đơn: MIKI PULLEY KABUSHIKI KAISHA (also trading as MIKI PULLEY CO., LTD.)
Phượng BảngĐơn VN-4-2003-01699 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055972-000
Chủ đơn: Phạm Thị Phượng
EKAMANTĐơn VN-4-2003-01657 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0065304-000
Chủ đơn: Ekamant AB(SE), Ekamant AB
FORMACHĐơn VN-4-2003-01636 · nộp 17/03/2003 · văn bằng 4-0054396-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần FORMACH
AMOĐơn VN-4-2003-01560 · nộp 13/03/2003 · văn bằng 4-0054068-000
Chủ đơn: NAKASHIMA SEISAKUSHO CO., LTD.
PANASONIC IDEAS FOR LIFEĐơn VN-4-2003-01534 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0055020-000
Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.(JP), PANASONIC CORPORATION
AESSEALĐơn VN-4-2003-01495 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0061162-000
Chủ đơn: AES ENGINEERING LIMITED
Trần DũngĐơn VN-4-2002-07315 · nộp 11/03/2003 · văn bằng 4-0053361-000
Chủ đơn: Nhà máy cơ khí Việt Trung
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.