Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 857/942
ICHI [Tai bei: Thái Bắc]Đơn VN-4-2004-11906 · nộp 01/11/2004 · văn bằng 4-0105389-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Đông Diệu, Công ty TNHH Hoà Tấn Phát(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-11902 · nộp 01/11/2004 · văn bằng 4-0073068-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Viên
YUIKIĐơn VN-4-2004-11811 · nộp 29/10/2004 · văn bằng 4-0075944-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hồ Minh Anh (VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Minh Anh, Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Minh Anh(VN)
D V DUC VIET CO LTDĐơn VN-4-2004-11670 · nộp 27/10/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Đức Việt
SEVEN STARS BAY SAOĐơn VN-4-2004-11665 · nộp 27/10/2004 · văn bằng 4-0074496-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu vật liệu mài siêu cứng Bẩy Sao
VVCĐơn VN-4-2004-11562 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0071459-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thắng Lợi Việt Nam
RESIBONDELTAĐơn VN-4-2004-11551 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0071227-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ cơ khí Trường Giang(VN), Công ty cổ phần thiết bị phụ tùng Sài Gòn(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất và dịch vụ Hoàn Cầu.(VN), Công ty cổ phần thiết bị phụ tùng Sài Gòn
RESIBONNORTONĐơn VN-4-2004-11550 · nộp 25/10/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất và dịch vụ Hoàn Cầu
BUFAĐơn VN-4-2004-11549 · nộp 25/10/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất và dịch vụ Hoàn Cầu
RESIBONANCHOLĐơn VN-4-2004-11548 · nộp 25/10/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất và dịch vụ Hoàn Cầu
NRTĐơn VN-4-2004-11547 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0071416-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ phát triển cơ khí Trường Giang
C MBAĐơn VN-4-2004-11525 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0073858-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại Hoa Nam (VN), Công ty cổ phần thương mại Hoa Nam
KREXĐơn VN-4-2004-11524 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0073739-000
Chủ đơn: Trần Ngọc Phương
ISSMOTOR INDUSTRIAL SUPER SEWING MOTORĐơn VN-4-2004-11523 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0073738-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Hưng, Công ty TNHH Thành Hưng (VN)
C GEMSYĐơn VN-4-2004-11522 · nộp 25/10/2004 · văn bằng 4-0073737-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Hưng(VN), ZHEJIANG GEMSY MECHANICAL & ELECTRICAL CO., LTD.
FIVE STARĐơn VN-4-2004-11478 · nộp 22/10/2004 · văn bằng 4-0075393-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Phùng Thịnh (VN), Công ty TNHH thương mại Phùng Thịnh
OSUKAĐơn VN-4-2004-11461 · nộp 22/10/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoa Nam
HAPPY FAMILYĐơn VN-4-2004-11260 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0080941-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhu Thành (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhu Thành
TEXENCOĐơn VN-4-2004-11247 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0074063-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí Thủ Đức
BEARING FUSAN TRADE MARKĐơn VN-4-2004-11241 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0074098-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ sản xuất xuất nhập khẩu Bình Tây(VN), Công ty Dịch vụ Sản xuất Tiểu thủ công nghiệp Bình Tây(VN), Công ty TNHH Tân Hòa Lợi
VINAMITSUĐơn VN-4-2004-11238 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0073656-000
Chủ đơn: Phạm Thị Mai
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-11158 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0082522-000
Chủ đơn: Nitto Denko Corporation
T Thiên NamĐơn VN-4-2004-11147 · nộp 15/10/2004 · văn bằng 4-0070777-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thang máy Thiên Nam, Công ty trách nhiệm hữu hạn thang máy Thiên Nam(VN)
LH 168Đơn VN-4-2004-11014 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0078111-000
Chủ đơn: Cơ sở kinh doanh Việt Mã
LIN HUGĐơn VN-4-2004-11013 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0078110-000
Chủ đơn: Cơ sở kinh doanh Việt Mã
LONGĐơn VN-4-2004-11012 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0078109-000
Chủ đơn: Cơ sở kinh doanh Việt Mã
YZP YONG ZHENGĐơn VN-4-2004-10935 · nộp 12/10/2004
Chủ đơn: NINGBO YINZHOU YONGYAO SEWING MACHINERY CO., LTD
APECOĐơn VN-4-2004-10891 · nộp 12/10/2004
Chủ đơn: Công ty thương mại dịch vụ - vi tính - Phúc Đại Lợi
HUVIĐơn VN-4-2004-10890 · nộp 12/10/2004
Chủ đơn: Công ty thương mại - dịch vụ - vi tính - Phúc Đại Lợi
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-10807 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0161701-000
Chủ đơn: Nitto Denko Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.