NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 854/942

  1. Mẫu nhãn INKE
    INKE

    Đơn VN-4-2004-14312 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0081914-000
    Chủ đơn: INKE PTE. LTD.

  2. Mẫu nhãn DINH LE STEEL
    DINH LE STEEL

    Đơn VN-4-2004-14284 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0075498-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nhà thép Đinh Lê

  3. Mẫu nhãn V VILON
    V VILON

    Đơn VN-4-2004-14204 · nộp 20/12/2004 · văn bằng 4-0078115-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện khí VILON

  4. Mẫu nhãn VULCOPOWER II
    VULCOPOWER II

    Đơn VN-4-2004-14186 · nộp 20/12/2004 · văn bằng 4-0076630-000
    Chủ đơn: Gates Unitta Asia Company

  5. Mẫu nhãn T TROTICO
    T TROTICO

    Đơn VN-4-2004-14183 · nộp 20/12/2004 · văn bằng 4-0076353-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Trọng Tín (TROTICO., LTD.)

  6. Mẫu nhãn OK
    OK

    Đơn VN-4-2004-13954 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072830-000
    Chủ đơn: YUH KEE CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn PROTIMA
    PROTIMA

    Đơn VN-4-2004-13944 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0072887-000
    Chủ đơn: Ye Yuan Hsin Enterprise Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn BRP
    BRP

    Đơn VN-4-2004-13915 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0074525-000
    Chủ đơn: Bombardier Recreational Products Inc.

  9. Mẫu nhãn FUJIALPHA
    FUJIALPHA

    Đơn VN-4-2004-13908 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0074286-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh Fuji-Alpha

  10. Mẫu nhãn KAIHAN
    KAIHAN

    Đơn VN-4-2004-13885 · nộp 13/12/2004 · văn bằng 4-0079108-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tín Lộc

  11. Mẫu nhãn SILVERSTAR
    SILVERSTAR

    Đơn VN-4-2004-13746 · nộp 09/12/2004 · văn bằng 4-0080306-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Thành VN

  12. Mẫu nhãn FUJIKOKI
    FUJIKOKI

    Đơn VN-4-2004-13681 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0075443-000
    Chủ đơn: Fujikoki Corporation

  13. Mẫu nhãn FUJIKOKI
    FUJIKOKI

    Đơn VN-4-2004-13679 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0075441-000
    Chủ đơn: Fujikoki Corporation

  14. Mẫu nhãn TCB T C B
    TCB T C B

    Đơn VN-4-2004-13413 · nộp 01/12/2004 · văn bằng 4-0079863-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Xương Minh

  15. Mẫu nhãn TAJIMA
    TAJIMA

    Đơn VN-4-2004-13409 · nộp 01/12/2004 · văn bằng 4-0074984-000
    Chủ đơn: TISM CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn BOI
    BOI

    Đơn VN-4-2004-13356 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0072186-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đông Lâm

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.