Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 850/942
KAINAĐơn VN-4-2005-03846 · nộp 08/04/2005 · văn bằng 4-0079989-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Hưng
H QUốC HOàĐơn VN-4-2005-03828 · nộp 08/04/2005 · văn bằng 4-0078728-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí Quốc Hoà (VN), Công ty TNHH cơ khí Quốc Hoà
BôNG LúAĐơn VN-4-2005-03808 · nộp 08/04/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí nông nghiệp Bông Lúa
YUEMINGĐơn VN-4-2005-03769 · nộp 07/04/2005 · văn bằng 4-0083188-000
Chủ đơn: GD HAN'S YUEMING LASER GROUP CO., LTD.
SINCOĐơn VN-4-2005-03721 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0100341-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế tạo máy SINCO
HVTRADINGĐơn VN-4-2005-03687 · nộp 06/04/2005 · văn bằng 4-0080231-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Hà Việt (HA VIET INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY)
KOVEAĐơn VN-4-2005-03647 · nộp 05/04/2005 · văn bằng 4-0079372-000
Chủ đơn: KOVEA Co., Ltd.
BKĐơn VN-4-2005-03598 · nộp 04/04/2005 · văn bằng 4-0094582-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông Bách Khoa Hà Nội (BACH KHOA HA NOI TELECOMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY)
NIKKISOĐơn VN-4-2005-03513 · nộp 31/03/2005 · văn bằng 4-0082303-000
Chủ đơn: NIKKISO CO., LTD.
ITSWĐơn VN-4-2005-03309 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0085961-000
Chủ đơn: NETUREN CO., LTD.
IT SPRING WIREĐơn VN-4-2005-03308 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0075769-000
Chủ đơn: NETUREN CO., LTD.
MEDECOĐơn VN-4-2005-03233 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0078199-000
Chủ đơn: ASSA ABLOY High Security Group Inc
QL PHARMACHINEĐơn VN-4-2005-03158 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0075353-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn kinh doanh và sản xuất máy dược phẩm Quí Long (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn kinh doanh và sản xuất máy dược phẩm Quí Long
ĐứC SƠN DUC SON DS CO LTDĐơn VN-4-2005-03142 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0076991-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đức Sơn
NATIONALLYĐơn VN-4-2005-03138 · nộp 28/03/2005
Chủ đơn: Công ty cổ phần lắp ráp Đông Phong - DONG PHONG ASSEMBLY JOINT STOCK COMPANY
SWRĐơn VN-4-2005-03135 · nộp 25/03/2005 · văn bằng 4-0075638-000
Chủ đơn: SAN WU RUBBER MFG. CO., LTD.
JISĐơn VN-4-2005-03079 · nộp 25/03/2005 · văn bằng 4-0080645-000
Chủ đơn: The Minister of Economy, Trade and Industry
HOMACOOK HOMICOOK HOM COOKĐơn VN-4-2005-03032 · nộp 24/03/2005 · văn bằng 4-0071000-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và sản xuất HOMICOOK, Công ty TNHH Hoàng Minh COOK(VN), Công ty cổ phần Homi Vina(VN)
T & T MACHINERYĐơn VN-4-2005-03030 · nộp 24/03/2005 · văn bằng 4-0080348-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy dược phẩm T & T, Công ty TNHH Thương mại T & T (VN)
TTPĐơn VN-4-2005-03009 · nộp 23/03/2005 · văn bằng 4-0087296-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo máy dược phẩm Tiến Tuấn
HIGH FLYĐơn VN-4-2005-02975 · nộp 23/03/2005 · văn bằng 4-0091163-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Minh Châu
BUSADCO Công ty thoát nước đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuĐơn VN-4-2005-02974 · nộp 23/03/2005 · văn bằng 4-0082029-000
Chủ đơn: Công ty thoát nước đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Công ty thoát nước đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (VN)
PANASONICĐơn VN-4-2005-02816 · nộp 18/03/2005 · văn bằng 4-0133401-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
GENKIĐơn VN-4-2005-02758 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0086695-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thành Hưng
PISTON RING SET Bạc 3 MO NEOĐơn VN-4-2005-02757 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0085242-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Quốc Phú
ThiênThuậnĐơn VN-4-2005-02744 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0074634-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân điện cơ Thiên Thuận, Doanh nghiệp tư nhân Thiên Thuận (VN)
FUJISTARĐơn VN-4-2005-02732 · nộp 16/03/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thắng Lợi Việt Nam
ENSTOĐơn VN-4-2005-02724 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0074799-000
Chủ đơn: ENSTO OY (BUSINESS ID: 3155557-8)
TAN VIET TVĐơn VN-4-2005-02720 · nộp 16/03/2005 · văn bằng 4-0074845-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Nhật Việt(VN), Doanh nghiệp tư nhân Tân Việt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.