Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 842/942
CS CHEE SIANGĐơn VN-4-2005-13184 · nộp 07/10/2005 · văn bằng 4-0104689-000
Chủ đơn: CHEE SIANG INDUSTRIAL CO., LTD.
N HĐơn VN-4-2005-13154 · nộp 06/10/2005
Chủ đơn: Nanjing Feiyan Piston Ring Co., Ltd.
DV DUC VIET JSCĐơn VN-4-2005-13133 · nộp 06/10/2005 · văn bằng 4-0087588-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh Đức Việt
FiSCOĐơn VN-4-2005-13132 · nộp 06/10/2005 · văn bằng 4-0088613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật bơm Năm Sao, Công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật bơm Năm Sao (VN)
KRT120Đơn VN-4-2005-13127 · nộp 06/10/2005 · văn bằng 4-0098494-000
Chủ đơn: KUBOTA CORPORATION
ICEVNĐơn VN-4-2005-13097 · nộp 05/10/2005 · văn bằng 4-0087803-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn công nghệ điện tử(VN), Công ty cổ phần ICEVN
PĐơn VN-4-2005-13038 · nộp 05/10/2005 · văn bằng 4-0074291-000
Chủ đơn: SCANER ELECTRIC INTERNATIONAL 2004 CO., LTD
NAKAOĐơn VN-4-2005-13037 · nộp 05/10/2005 · văn bằng 4-0074005-000
Chủ đơn: SCANER ELECTRIC INTERNATIONAL 2004 CO., LTD
KYLINĐơn VN-4-2005-13035 · nộp 05/10/2005 · văn bằng 4-0093493-000
Chủ đơn: Liu Wangyongjie
DKDĐơn VN-4-2005-12935 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0094962-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Phạm Chương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12920 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0108309-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tập đoàn Kỹ thuật công nghiệp Hoàng Thiên(VN), Công ty TNHH Tập đoàn Kỹ thuật công nghiệp Hoàng Thiên
Trâu vàng [JIN NIN] CT 2359 - IIĐơn VN-4-2005-12918 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0082476-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Xa
HOANG XA Cơ Khí Công - Nông Nghiệp PRODUCT - VIETNAMĐơn VN-4-2005-12917 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0094745-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Xa
KOHANĐơn VN-4-2005-12626 · nộp 28/09/2005 · văn bằng 4-0094272-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị điện SIMON Việt Nam
LING EN [LING EN: Linh ân]Đơn VN-4-2005-12566 · nộp 26/09/2005
Chủ đơn: Chen Zhi Lin
RAINBOW [HONG]Đơn VN-4-2005-12565 · nộp 26/09/2005
Chủ đơn: Chen Zhi Lin
KYODOĐơn VN-4-2005-12534 · nộp 26/09/2005 · văn bằng 4-0087467-000
Chủ đơn: P. T. AGRINDO MAJU LESTARI
tf TECFLOORĐơn VN-4-2005-12504 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0085294-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và trang trí nội thất ABTECH
VĐơn VN-4-2005-12375 · nộp 22/09/2005 · văn bằng 4-0081422-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ - sản xuất - Minh Sang(VN), Công ty TNHH Minh Sang, Công ty TNHH Minh Sang(VN)
UĐơn VN-4-2005-12374 · nộp 22/09/2005 · văn bằng 4-0081421-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ - sản xuất - Minh Sang(VN), Công ty TNHH Minh Sang, Công ty TNHH Minh Sang(VN)
VIET FOUNTAINSĐơn VN-4-2005-12356 · nộp 22/09/2005 · văn bằng 4-0084658-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mai - Dịch vụ Việt Trần (VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Việt Trần
EMBĐơn VN-4-2005-12323 · nộp 21/09/2005 · văn bằng 4-0194583-000
Chủ đơn: Công ty TNHH E.M.B
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-12276 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0090145-000
Chủ đơn: Checkpoint Systems, Inc.
ECIOĐơn VN-4-2005-12244 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0088902-000
Chủ đơn: KENTURN NANO. TEC. CO., LTD.
GARRETTĐơn VN-4-2005-12238 · nộp 20/09/2005 · văn bằng 4-0088200-000
Chủ đơn: Garrett Transportation I Inc.
MAXLIFTĐơn VN-4-2005-12208 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0088584-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại điện cơ Minh Long
MITSUMILĐơn VN-4-2005-12207 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0088583-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại điện cơ Minh Long
KINGPROĐơn VN-4-2005-12153 · nộp 19/09/2005 · văn bằng 4-0097006-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư Hà Thành
HAKIAĐơn VN-4-2005-12105 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0087649-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hakia
IJKĐơn VN-4-2005-12067 · nộp 16/09/2005 · văn bằng 4-0089296-000
Chủ đơn: Inoue Jikuuke Kogyo Co., Ltd., Inoue Jikuuke Kogyo Co., Ltd.(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.