NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 827/942

  1. Mẫu nhãn CINPRES
    CINPRES

    Đơn VN-4-2006-11945 · nộp 26/07/2006 · văn bằng 4-0082865-000
    Chủ đơn: Mitsubishi Engineering-Plastics Corporation

  2. Mẫu nhãn GENEBRE
    GENEBRE

    Đơn VN-4-2006-11558 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0085854-000
    Chủ đơn: GENEBRE, S.A.

  3. Mẫu nhãn GENEBRE INTERNACIONAL
    GENEBRE INTERNACIONAL

    Đơn VN-4-2006-11557 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0085853-000
    Chủ đơn: GENEBRE, S.A.

  4. Mẫu nhãn GENEBRE GROUP
    GENEBRE GROUP

    Đơn VN-4-2006-11556 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0085852-000
    Chủ đơn: GENEBRE, S.A.

  5. Mẫu nhãn VN-4-2007-00517
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2007-00517 · nộp 18/07/2006 · văn bằng 4-0111477-000
    Chủ đơn: Aktiebolaget Electrolux

  6. Mẫu nhãn YH
    YH

    Đơn VN-4-2006-11212 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0085369-000
    Chủ đơn: Vinh Hong Quang Tay Trade Import-Export Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn e Top
    e Top

    Đơn VN-4-2006-11138 · nộp 17/07/2006 · văn bằng 4-0086977-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hiệp Thắng

  8. Mẫu nhãn CYCLE
    CYCLE

    Đơn VN-4-2006-11121 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0083484-000
    Chủ đơn: CYCLE EXPRESS SERVICE CORP

  9. Mẫu nhãn Conos
    Conos

    Đơn VN-4-2006-11113 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0088392-000
    Chủ đơn: Top Driver Enterprise Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn HIWIN
    HIWIN

    Đơn VN-4-2006-11109 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0083060-000
    Chủ đơn: HIWIN TECHNOLOGIES CORP.

  11. Mẫu nhãn NMT
    NMT

    Đơn VN-4-2006-11077 · nộp 14/07/2006 · văn bằng 4-0091601-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Nhật Minh Thành

  12. Mẫu nhãn K N Niken
    K N Niken

    Đơn VN-4-2006-10996 · nộp 13/07/2006 · văn bằng 4-0090470-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Mian Lan

  13. Mẫu nhãn SDEC
    SDEC

    Đơn VN-4-2006-10747 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0083303-000
    Chủ đơn: Shanghai New Power Automotive Technology Company Limited

  14. Mẫu nhãn Econoair
    Econoair

    Đơn VN-4-2006-10712 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0084587-000
    Chủ đơn: KOBELCO COMPRESSORS CORPORATION

  15. Mẫu nhãn NORDBLOC
    NORDBLOC

    Đơn VN-4-2006-10665 · nộp 07/07/2006 · văn bằng 4-0083296-000
    Chủ đơn: Getriebebau NORD GmbH & Co. KG, Getriebebau Nord Gmbh & Co. KG (DE)

  16. Mẫu nhãn NORD
    NORD

    Đơn VN-4-2006-10664 · nộp 07/07/2006 · văn bằng 4-0083295-000
    Chủ đơn: Getriebebau NORD GmbH & Co. KG, Getriebebau Nord Gmbh & Co. KG (DE)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.