Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 823/942
F FALCON SHIPPINGĐơn VN-4-2006-17787 · nộp 23/10/2006 · văn bằng 4-0106139-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vận tải dầu khí Việt Nam (FALCON SHIPPING)
TH Thắng HưngĐơn VN-4-2006-17751 · nộp 23/10/2006 · văn bằng 4-0101616-000
Chủ đơn: Cơ sở Thắng Hưng
HOMICOOK HOME APPLIANCES HomAcookĐơn VN-4-2006-17709 · nộp 20/10/2006 · văn bằng 4-0096456-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và sản xuất HOMICOOK, Công ty TNHH Hoàng Minh Cook(VN), Công ty cổ phần Homi Vina(VN)
TLE THANG LONG ELEVATOR & EQUIPMENTĐơn VN-4-2006-17470 · nộp 18/10/2006 · văn bằng 4-0101779-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THANG MÁY THIẾT BỊ THĂNG LONG
Đông áĐơn VN-4-2006-17467 · nộp 18/10/2006 · văn bằng 4-0099414-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Hương
DSNĐơn VN-4-2006-17314 · nộp 16/10/2006 · văn bằng 4-0101765-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ Hồng Chi
NGHĐơn VN-4-2006-17313 · nộp 16/10/2006 · văn bằng 4-0101764-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ Hồng Chi
SNCĐơn VN-4-2006-17312 · nộp 16/10/2006 · văn bằng 4-0089846-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ Hồng Chi
NGSĐơn VN-4-2006-17311 · nộp 16/10/2006 · văn bằng 4-0089738-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ Hồng Chi
NTTĐơn VN-4-2006-17310 · nộp 16/10/2006 · văn bằng 4-0089552-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại và dịch vụ Hồng Chi
SHĐơn VN-4-2006-17240 · nộp 13/10/2006 · văn bằng 4-0096452-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ San Hà (VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ San Hà
DIO Saint DonkeyĐơn VN-4-2006-17190 · nộp 12/10/2006 · văn bằng 4-0091266-000
Chủ đơn: Leshan Dongchuan Machinery Co.,Ltd
KGD BEARINGSĐơn VN-4-2006-17140 · nộp 12/10/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và hợp tác đầu tư Động Lực
ABB TOOLSĐơn VN-4-2006-17065 · nộp 11/10/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị cơ khí ABB
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-12977 · nộp 11/10/2006
Chủ đơn: Honda Motor Co., Ltd.
V SKĐơn VN-4-2006-17025 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0124146-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Việt Cường, Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Quý Cường (VN)
PGHOME PHUONG GIA HOME APPLIANCES Sự An Tâm Cho Mọi Gia ĐìnhĐơn VN-4-2006-16966 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0118104-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị gia dụng Phương Gia
GREY TIGERĐơn VN-4-2006-16965 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0079343-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & sản xuất Hoàng Nhật Minh
GREY TIGERĐơn VN-4-2006-16964 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0079342-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & sản xuất Hoàng Nhật Minh
TIGER SHARKĐơn VN-4-2006-16963 · nộp 10/10/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & sản xuất Hoàng Nhật Minh
LION KINGĐơn VN-4-2006-16962 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0079341-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & sản xuất Hoàng Nhật Minh
GiovaniĐơn VN-4-2006-16947 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0098248-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp và thương mại Đại Dương
MPZ BEARINGĐơn VN-4-2006-16945 · nộp 10/10/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xuất nhập khẩu Phong Hoàng Việt Nam
GPZ BEARINGĐơn VN-4-2006-16944 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0096482-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xuất nhập khẩu Phong Hoàng Việt Nam
CHC BEARINGĐơn VN-4-2006-16943 · nộp 10/10/2006 · văn bằng 4-0096481-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xuất nhập khẩu Phong Hoàng Việt Nam
S SOOSANĐơn VN-4-2006-16917 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0112854-000
Chủ đơn: ShuiShan Machine (Jiaxing) Co., Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-16916 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0098611-000
Chủ đơn: MAHLE ENGINE COMPONENTS JAPAN KABUSHIKI KAISHA (also trading as MAHLE Engine Components Japan Corporation)
TPGĐơn VN-4-2006-16502 · nộp 09/10/2006 · văn bằng 4-0096712-000
Chủ đơn: Taiwan Precision Gear Corp
VICOĐơn VN-4-2006-16811 · nộp 06/10/2006 · văn bằng 4-0099567-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thắng Lợi, Công ty trách nhiệm hữu hạn Thắng Lợi(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
