NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 819/942

  1. Mẫu nhãn CALITRONIC
    CALITRONIC

    Đơn VN-4-2006-22464 · nộp 22/12/2006 · văn bằng 4-0107389-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh Tần

  2. Mẫu nhãn TVT TT
    TVT TT

    Đơn VN-4-2006-22425 · nộp 21/12/2006 · văn bằng 4-0093400-000
    Chủ đơn: Công ty sản xuất và thương mại Thiên Trường

  3. Mẫu nhãn ARES.SEIKI
    ARES.SEIKI

    Đơn VN-4-2006-22301 · nộp 20/12/2006 · văn bằng 4-0125128-000
    Chủ đơn: ARES MACHINERY CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn KYS
    KYS

    Đơn VN-4-2006-22285 · nộp 20/12/2006 · văn bằng 4-0107771-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Huy Phát

  5. Mẫu nhãn ViPRO V ipro
    ViPRO V ipro

    Đơn VN-4-2006-22225 · nộp 19/12/2006 · văn bằng 4-0095131-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Minh Cook

  6. Mẫu nhãn IRON AID
    IRON AID

    Đơn VN-4-2006-22221 · nộp 19/12/2006 · văn bằng 4-0095362-000
    Chủ đơn: Aktiebolaget Electrolux

  7. Mẫu nhãn C.K.C Sức Mạnh Nhà Nông
    C.K.C Sức Mạnh Nhà Nông

    Đơn VN-4-2006-22093 · nộp 18/12/2006 · văn bằng 4-0103431-000
    Chủ đơn: Ngô Viết Hường

  8. Mẫu nhãn Quốc Bình
    Quốc Bình

    Đơn VN-4-2006-22055 · nộp 18/12/2006 · văn bằng 4-0102433-000
    Chủ đơn: Vương Quốc Bình

  9. Mẫu nhãn T S VN-TS
    T S VN-TS

    Đơn VN-4-2006-21990 · nộp 15/12/2006 · văn bằng 4-0102516-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh chế tạo phụ tùng xe máy LIFAN-TONGSHENG

  10. Mẫu nhãn JNS
    JNS

    Đơn VN-4-2006-21920 · nộp 14/12/2006 · văn bằng 4-0103422-000
    Chủ đơn: Nose Seiko Co., Ltd

  11. Mẫu nhãn Shiruba
    Shiruba

    Đơn VN-4-2006-21857 · nộp 13/12/2006 · văn bằng 4-0109628-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoa Liên

  12. Mẫu nhãn ZNAMITSU
    ZNAMITSU

    Đơn VN-4-2006-21846 · nộp 13/12/2006 · văn bằng 4-0102030-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ngân Gia, Công ty TNHH Ngân Gia(VN)

  13. Mẫu nhãn ChinYi
    ChinYi

    Đơn VN-4-2006-21780 · nộp 13/12/2006 · văn bằng 4-0103437-000
    Chủ đơn: Chin Yi Machinery Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn KORELIONS
    KORELIONS

    Đơn VN-4-2006-21696 · nộp 12/12/2006 · văn bằng 4-0102256-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Đại

  15. Mẫu nhãn JOST
    JOST

    Đơn VN-4-2006-21654 · nộp 11/12/2006
    Chủ đơn: JOST CRANES SDN. BHD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.