Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 801/942
NEW SEA TEC GLĐơn VN-4-2007-21826 · nộp 29/10/2007 · văn bằng 4-0119243-000
Chủ đơn: Phùng Văn Hạnh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-21695 · nộp 26/10/2007 · văn bằng 4-0121180-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại và đầu tư Thịnh Phát
KATOĐơn VN-4-2007-21686 · nộp 26/10/2007 · văn bằng 4-0122486-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KATO Việt Nam(VN), Công ty TNHH quốc tế Kato, Công ty TNHH Đại Phát Lê(VN)
TTPĐơn VN-4-2007-21578 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0112709-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo máy dược phẩm Tiến Tuấn, Công ty TNHH chế tạo máy dược phẩm Tiến Tuấn (VN)
EUROLANDĐơn VN-4-2007-21576 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0112714-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện máy Tuấn Thành
EUROPIANĐơn VN-4-2007-21575 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0112713-000
Chủ đơn: Công ty TNHH điện máy Tuấn Thành
SONĐơn VN-4-2007-21571 · nộp 24/10/2007 · văn bằng 4-0112707-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Hồng Chi
APGĐơn VN-4-2007-21373 · nộp 22/10/2007 · văn bằng 4-0117529-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Tuấn Tài
EMCC-15Đơn VN-4-2007-21345 · nộp 22/10/2007
Chủ đơn: Công ty điện- cơ- hoá chất 15
STICK DUOĐơn VN-4-2007-21288 · nộp 22/10/2007 · văn bằng 4-0124241-000
Chủ đơn: NTK CUTTING TOOLS CO., LTD.
S-DD INVERTER NEODYMIUM48Đơn VN-4-2007-21184 · nộp 19/10/2007 · văn bằng 4-0132608-000
Chủ đơn: TOSHIBA CONSUMER MARKETING CORPORATION (JP), Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation, TOSHIBA HOME APPLIANCES CORPORATION(JP)
CIRCULAR INTAKEĐơn VN-4-2007-21183 · nộp 19/10/2007 · văn bằng 4-0132607-000
Chủ đơn: TOSHIBA CONSUMER MARKETING CORPORATION (JP), Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation, TOSHIBA HOME APPLIANCES CORPORATION(JP)
HYDRO TWIN POWERĐơn VN-4-2007-21182 · nộp 19/10/2007 · văn bằng 4-0131528-000
Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation, TOSHIBA CONSUMER MARKETING CORPORATION(JP), TOSHIBA HOME APPLIANCES CORPORATION(JP)
TAYORĐơn VN-4-2007-21177 · nộp 19/10/2007 · văn bằng 4-0123762-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu cơ điện Đại Lực
KOIZUMIĐơn VN-4-2007-21059 · nộp 18/10/2007 · văn bằng 4-0132342-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đinh Huy Hoàng
BELL GOLDĐơn VN-4-2007-21031 · nộp 17/10/2007 · văn bằng 4-0123682-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Huỳnh Châu
CIG POWER ZĐơn VN-4-2007-20933 · nộp 16/10/2007 · văn bằng 4-0123341-000
Chủ đơn: CIG POWER ., LTD
Chín Nghĩa CNĐơn VN-4-2007-20690 · nộp 15/10/2007 · văn bằng 4-0122372-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất cơ khí nông nghiệp Chín Nghĩa
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-20684 · nộp 15/10/2007 · văn bằng 4-0114466-000
Chủ đơn: Johnson Controls Technology Company (US), Tyco Fire & Security GmbH, JOHNSON CONTROLS TECHNOLOGY COMPANY(US)
INGENUITY WELCOMEĐơn VN-4-2007-20683 · nộp 15/10/2007 · văn bằng 4-0115047-000
Chủ đơn: Johnson Controls Technology Company
SAO NAM INDUSTRIAL & COMMERCIAL EQUIPMENTĐơn VN-4-2007-20606 · nộp 12/10/2007 · văn bằng 4-0178408-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SAO NAM
UNIBANDĐơn VN-4-2007-20598 · nộp 12/10/2007 · văn bằng 4-0124017-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Thành Đạt
NOVOCAĐơn VN-4-2007-20597 · nộp 12/10/2007 · văn bằng 4-0125316-000
Chủ đơn: Newera Equipment Supply Sdn Berhad
NOFĐơn VN-4-2007-20553 · nộp 12/10/2007 · văn bằng 4-0135262-000
Chủ đơn: Nof Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-20552 · nộp 12/10/2007 · văn bằng 4-0183341-000
Chủ đơn: Nof Corporation
QTĐơn VN-4-2007-20525 · nộp 11/10/2007 · văn bằng 4-0132000-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Tinh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2007-20482 · nộp 11/10/2007 · văn bằng 4-0122859-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại và đầu tư Thịnh Phát
TOYODENSOĐơn VN-4-2007-20402 · nộp 10/10/2007 · văn bằng 4-0125084-000
Chủ đơn: TOYO DENSO CO., LTD.
TECĐơn VN-4-2007-20401 · nộp 10/10/2007 · văn bằng 4-0128109-000
Chủ đơn: TOYO DENSO CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
