NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 689/942

  1. Mẫu nhãn Hoằng Giai H
    Hoằng Giai H

    Đơn VN-4-2012-07581 · nộp 18/04/2012 · văn bằng 4-0217699-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hoằng Giai

  2. Mẫu nhãn MIRACLE-GRO
    MIRACLE-GRO

    Đơn VN-4-2012-07477 · nộp 17/04/2012 · văn bằng 4-0211821-000
    Chủ đơn: OMS Investments, Inc.

  3. Mẫu nhãn SESAME
    SESAME

    Đơn VN-4-2012-07415 · nộp 17/04/2012 · văn bằng 4-0205655-000
    Chủ đơn: SESAME MOTOR CORP.

  4. Mẫu nhãn Văn Khoa
    Văn Khoa

    Đơn VN-4-2012-07373 · nộp 16/04/2012 · văn bằng 4-0206188-000
    Chủ đơn: Lưu Văn Khoa

  5. Mẫu nhãn BW BENGWANG
    BW BENGWANG

    Đơn VN-4-2012-07231 · nộp 13/04/2012 · văn bằng 4-0205959-000
    Chủ đơn: Taizhou Jinglong Pump Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn MQ MANH QUANG
    MQ MANH QUANG

    Đơn VN-4-2012-07097 · nộp 12/04/2012 · văn bằng 4-0205954-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Mạnh Quang

  7. Mẫu nhãn MQ
    MQ

    Đơn VN-4-2012-07096 · nộp 12/04/2012 · văn bằng 4-0205953-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Mạnh Quang

  8. Mẫu nhãn HPM
    HPM

    Đơn VN-4-2012-07087 · nộp 12/04/2012 · văn bằng 4-0219669-000
    Chủ đơn: Yizumi Holdings Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn MobiONE
    MobiONE

    Đơn VN-4-2012-07052 · nộp 12/04/2012 · văn bằng 4-0205933-000
    Chủ đơn: Aktiebolaget Electrolux

  10. Mẫu nhãn V W WELDCOM
    V W WELDCOM

    Đơn VN-4-2012-06990 · nộp 12/04/2012 · văn bằng 4-0208156-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ hàn Weldcom

  11. Mẫu nhãn TOSEI
    TOSEI

    Đơn VN-4-2012-06981 · nộp 12/04/2012 · văn bằng 4-0213905-000
    Chủ đơn: TOSEI CORPORATION, TOSHIBA TEC KABUSHIKI KAISHA(JP)

  12. Mẫu nhãn SHEINA
    SHEINA

    Đơn VN-4-2012-06830 · nộp 10/04/2012 · văn bằng 4-0205799-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam

  13. Mẫu nhãn SEAN
    SEAN

    Đơn VN-4-2012-06829 · nộp 10/04/2012 · văn bằng 4-0228508-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam

  14. Mẫu nhãn CEINA
    CEINA

    Đơn VN-4-2012-06828 · nộp 10/04/2012 · văn bằng 4-0216089-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam

  15. Mẫu nhãn CENA
    CENA

    Đơn VN-4-2012-06827 · nộp 10/04/2012 · văn bằng 4-0216088-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam

  16. Mẫu nhãn SE-NA
    SE-NA

    Đơn VN-4-2012-06826 · nộp 10/04/2012 · văn bằng 4-0216087-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam

  17. Mẫu nhãn SEE NA
    SEE NA

    Đơn VN-4-2012-06825 · nộp 10/04/2012 · văn bằng 4-0225196-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SENA Việt Nam

  18. Mẫu nhãn HTH BEARING UNITS
    HTH BEARING UNITS

    Đơn VN-4-2012-06760 · nộp 10/04/2012 · văn bằng 4-0214885-000
    Chủ đơn: La Chí Thanh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.