NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 681/942

  1. Mẫu nhãn SPW
    SPW

    Đơn VN-4-2012-15423 · nộp 16/07/2012 · văn bằng 4-0214741-000
    Chủ đơn: KUBOTA CORPORATION

  2. Mẫu nhãn CPG
    CPG

    Đơn VN-4-2012-15342 · nộp 13/07/2012 · văn bằng 4-0226057-000
    Chủ đơn: CHENG PANG PRECISION CORP.

  3. Mẫu nhãn MEETINGSOON
    MEETINGSOON

    Đơn VN-4-2012-15219 · nộp 12/07/2012 · văn bằng 4-0212707-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Huỳnh Ngọc Lan

  4. Mẫu nhãn MEEKLY
    MEEKLY

    Đơn VN-4-2012-15218 · nộp 12/07/2012 · văn bằng 4-0218066-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Huỳnh Ngọc Lan

  5. Mẫu nhãn MINH PHU KIET
    MINH PHU KIET

    Đơn VN-4-2012-15184 · nộp 12/07/2012 · văn bằng 4-0233843-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở Minh Phú Kiệt

  6. Mẫu nhãn ERGEN
    ERGEN

    Đơn VN-4-2012-15130 · nộp 11/07/2012 · văn bằng 4-0212444-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị Viễn Đông

  7. Mẫu nhãn VN-4-2012-15127
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2012-15127 · nộp 11/07/2012 · văn bằng 4-0238260-000
    Chủ đơn: DAECHANG FORGING CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn D C F
    D C F

    Đơn VN-4-2012-15126 · nộp 11/07/2012 · văn bằng 4-0230087-000
    Chủ đơn: DAECHANG FORGING CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn CIRCLE FEEDER
    CIRCLE FEEDER

    Đơn VN-4-2012-15042 · nộp 11/07/2012 · văn bằng 4-0340656-000
    Chủ đơn: YOSHIKAWA CORPORATION

  10. Mẫu nhãn V2
    V2

    Đơn VN-4-2012-14953 · nộp 10/07/2012 · văn bằng 4-0212856-000
    Chủ đơn: Ngô Quang Tú

  11. Mẫu nhãn snyter
    snyter

    Đơn VN-4-2012-14920 · nộp 10/07/2012 · văn bằng 4-0216039-000
    Chủ đơn: Baizhong Hu

  12. Mẫu nhãn Greenpower
    Greenpower

    Đơn VN-4-2012-14793 · nộp 09/07/2012 · văn bằng 4-0210976-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần GREENPOWER

  13. Mẫu nhãn YRM Y
    YRM Y

    Đơn VN-4-2012-14709 · nộp 06/07/2012 · văn bằng 4-0226173-000
    Chủ đơn: Yamamoto Rock Machine CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn NTK SS
    NTK SS

    Đơn VN-4-2012-14697 · nộp 06/07/2012 · văn bằng 4-0212472-000
    Chủ đơn: NGK SPARK PLUG CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn SATO Betonamu-Nihon
    SATO Betonamu-Nihon

    Đơn VN-4-2012-14597 · nộp 05/07/2012 · văn bằng 4-0310811-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện tử Việt Nhật

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.