Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 675/942
OLMANĐơn VN-4-2012-22621 · nộp 10/10/2012 · văn bằng 4-0233080-000
Chủ đơn: Lê Mạnh Đức
MINN KOTAĐơn VN-4-2012-22606 · nộp 09/10/2012 · văn bằng 4-0233068-000
Chủ đơn: Johnson Outdoors Marine Electronics, Inc.
bebornĐơn VN-4-2012-22603 · nộp 09/10/2012 · văn bằng 4-0233079-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối quốc tế GENEX, Công ty TNHH sản phẩm trẻ em Chí Việt(VN)
bebornĐơn VN-4-2012-22602 · nộp 09/10/2012 · văn bằng 4-0233078-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối quốc tế GENEX, Công ty TNHH sản phẩm trẻ em Chí Việt(VN)
CBI Hội tụ ý tưởng lớnĐơn VN-4-2012-22564 · nộp 09/10/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần CBI
HERODOORĐơn VN-4-2012-22523 · nộp 09/10/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH cửa Đại Gia
Hằng Cao HĐơn VN-4-2012-22517 · nộp 09/10/2012 · văn bằng 4-0220540-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hằng Cao
ISMĐơn VN-4-2012-22478 · nộp 08/10/2012 · văn bằng 4-0218018-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Tân Sinh
STAGERĐơn VN-4-2012-22477 · nộp 08/10/2012 · văn bằng 4-0218017-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Tân Sinh
MALAVASIĐơn VN-4-2012-22476 · nộp 08/10/2012 · văn bằng 4-0217953-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Tân Sinh
INDUPRESSĐơn VN-4-2012-22475 · nộp 08/10/2012 · văn bằng 4-0218016-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ thuật Tân Sinh

YUHOĐơn VN-4-2012-22472 · nộp 08/10/2012 · văn bằng 4-0218015-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ thuật Tân Sinh
YULUNĐơn VN-4-2012-22471 · nộp 08/10/2012 · văn bằng 4-0218014-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ thuật Tân Sinh
EDISON OPTOĐơn VN-4-2012-22396 · nộp 08/10/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông và xúc tiến thương mại Việt Nam
P TĐơn VN-4-2012-22367 · nộp 05/10/2012 · văn bằng 4-0226491-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị và môi trường P.T(VN), Công ty cổ phần công nghệ và môi truờng P.T
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-22282 · nộp 05/10/2012
Chủ đơn: Vertex Machinery Works Co., Ltd
LECOĐơn VN-4-2012-22258 · nộp 05/10/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH LECO
vonderĐơn VN-4-2012-22115 · nộp 03/10/2012 · văn bằng 4-0219292-000
Chủ đơn: O.V.D IMPORTADORA E DISTRIBUIDORA LTDA.
SRB SUPER RED BULLĐơn VN-4-2012-22009 · nộp 02/10/2012
Chủ đơn: SAMMITR AUTOPART CO., LTD.
SAMMITR AUTOPART SMAĐơn VN-4-2012-22008 · nộp 02/10/2012
Chủ đơn: SAMMITR AUTOPART CO., LTD.
SMAĐơn VN-4-2012-22007 · nộp 02/10/2012 · văn bằng 4-0234031-000
Chủ đơn: SAMMITR AUTOPART CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-22006 · nộp 02/10/2012
Chủ đơn: SAMMITR AUTOPART CO., LTD.
DAE S COĐơn VN-4-2012-21985 · nộp 02/10/2012
Chủ đơn: Công ty cổ phần Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng
máy may anh emĐơn VN-4-2012-21921 · nộp 02/10/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên máy may Anh Em
P2P POWER 2 PERFORMĐơn VN-4-2012-21895 · nộp 01/10/2012 · văn bằng 4-0218647-000
Chủ đơn: KG International FZCO
VIMET VĐơn VN-4-2012-21821 · nộp 01/10/2012 · văn bằng 4-0229365-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật thiết bị Việt Mỹ(VN), Công ty cổ phần kỹ thuật thiết bị Việt Mỹ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
