NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 225/942

  1. Mẫu nhãn Cadic
    Cadic

    Đơn VN-4-2023-38653 · nộp 29/08/2023 · văn bằng 4-0557585-000
    Chủ đơn: Kunshan Cadic Auto Electric Parts Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn ETECT
    ETECT

    Đơn VN-4-2023-38647 · nộp 29/08/2023 · văn bằng 4-0543419-000
    Chủ đơn: Đoàn Ngọc Anh

  3. Mẫu nhãn APIX INTL
    APIX INTL

    Đơn VN-4-2023-38522 · nộp 28/08/2023 · văn bằng 4-0567275-000
    Chủ đơn: APIX INTERNATIONAL CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn EXWIN
    EXWIN

    Đơn VN-4-2023-38504 · nộp 28/08/2023 · văn bằng 4-0547852-000
    Chủ đơn: WIN FEATURES INDUSTRY CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn King Lee
    King Lee

    Đơn VN-4-2023-38344 · nộp 28/08/2023 · văn bằng 4-0543014-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hồng Quân, Lê Quốc Vương

  6. Mẫu nhãn ZHSICOMA
    ZHSICOMA

    Đơn VN-4-2023-38284 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0543016-000
    Chủ đơn: SICOMA ZHUHAI CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn SYCAOMÃ
    SYCAOMÃ

    Đơn VN-4-2023-38283 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0543017-000
    Chủ đơn: SICOMA ZHUHAI CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn OTTOFLY [Ōu tà fēi]
    OTTOFLY [Ōu tà fēi]

    Đơn VN-4-2023-38266 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0560948-000
    Chủ đơn: REN ZHUQING

  9. Mẫu nhãn KINGROON
    KINGROON

    Đơn VN-4-2023-38128 · nộp 25/08/2023 · văn bằng 4-0581786-000
    Chủ đơn: SHENZHEN KINGROON MANUFACTURE CO LTD

  10. Mẫu nhãn goodlifta
    goodlifta

    Đơn VN-4-2023-37983 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0547849-000
    Chủ đơn: LIFEBRITE INTERNATIONAL CORP.

  11. Mẫu nhãn SU'S
    SU'S

    Đơn VN-4-2023-37686 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0595029-000
    Chủ đơn: SU'S PRECISION TOOLS CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn Silvtec
    Silvtec

    Đơn VN-4-2023-37684 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0545969-000
    Chủ đơn: Ingersoll-Rand Industrial U.S., Inc.

  13. Mẫu nhãn FINLUX
    FINLUX

    Đơn VN-4-2023-37612 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0543601-000
    Chủ đơn: Vestel Ticaret Anonim Sirketi

  14. Mẫu nhãn SCHÖNTECH
    SCHÖNTECH

    Đơn VN-4-2023-37611 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0543602-000
    Chủ đơn: Vestel Holland B.V.

  15. Mẫu nhãn BULLEAD
    BULLEAD

    Đơn VN-4-2023-37569 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0583419-000
    Chủ đơn: ZHANG, HONGYING

  16. Mẫu nhãn TITAN
    TITAN

    Đơn VN-4-2023-37480 · nộp 22/08/2023
    Chủ đơn: Trịnh Đức Trọng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.