Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 212/942
KTPĐơn VN-4-2023-56168 · nộp 06/12/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI KINH DOANH KHANG THỊNH PHÁT
YEASNĐơn VN-4-2023-56135 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0622096-000
Chủ đơn: CHONGQING YEASN SCIENCE-TECHNOLOGY CO., LTD.
YEOSNĐơn VN-4-2023-56134 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0556727-000
Chủ đơn: CHONGQING YEASN SCIENCE-TECHNOLOGY CO., LTD.
WINPOWER ENERGY FOR LIFEĐơn VN-4-2023-56093 · nộp 06/12/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ điện WINPOWER
CRISTIANOĐơn VN-4-2023-56082 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0553268-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Phước
M10Đơn VN-4-2023-56081 · nộp 06/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Phước
HUTOĐơn VN-4-2023-56020 · nộp 06/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Hữu Toàn Group
B NIBBIRACINGĐơn VN-4-2023-55929 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0559255-000
Chủ đơn: LIAO YONGJUN
THUN BO W & L H W L WILLIAM & LOUIS KNITTED ELASTICĐơn VN-4-2023-55911 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0559191-000
Chủ đơn: Nguyễn Quốc Huy
CATINA AUTO PARTSĐơn VN-4-2023-55907 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0553254-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần CATINA AUTO PARTS
JUPITER DISCOVER YOUR POWERĐơn VN-4-2023-55871 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0570269-000
Chủ đơn: KIM, Jin Tae
NamitruckĐơn VN-4-2023-55804 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0569846-000
Chủ đơn: Trần Thế Nam
hyverseĐơn VN-4-2023-55750 · nộp 05/12/2023
Chủ đơn: SK Plug Hyverse Co., Ltd.
MUSTHORĐơn VN-4-2023-55741 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0572209-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ABM Drives Việt Nam
DrogenĐơn VN-4-2023-55740 · nộp 05/12/2023 · văn bằng 4-0569843-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ABM Drives Việt Nam
JINGDEERĐơn VN-4-2023-55672 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0569835-000
Chủ đơn: Zhejiang Jinglu Tools Co., Ltd.
JINGLU [Jing: thủ đô; Lu: tuần lộc]Đơn VN-4-2023-55671 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0569834-000
Chủ đơn: Zhejiang Jinglu Tools Co., Ltd.
FOISONĐơn VN-4-2023-55667 · nộp 04/12/2023 · văn bằng 4-0563450-000
Chủ đơn: XUZHOU FENGSHOU SPRINKLER IRRIGATION EQUIPMENT CO., LTD.
TORAĐơn VN-4-2023-55535 · nộp 04/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Hòa Lợi
CHANGCHAJĐơn VN-4-2023-55500 · nộp 04/12/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ và thiết bị Quang Phát
GuardianĐơn VN-4-2023-55441 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0569802-000
Chủ đơn: GRANDE-TEK FLOW CONTROL CO., LTD.
wattramĐơn VN-4-2023-55431 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0569801-000
Chủ đơn: Foshan Wolang Electrical Technology Co., Ltd
FJEE FJEEĐơn VN-4-2023-55401 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0536830-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị thang máy FUJI Việt Nam
OMEGA WOLFĐơn VN-4-2023-55310 · nộp 01/12/2023
Chủ đơn: Shijiazhuang Kitsibo Tools Co., Ltd
BETA WOLFĐơn VN-4-2023-55309 · nộp 01/12/2023
Chủ đơn: Shijiazhuang Kitsibo Tools Co., Ltd
ALPHA WOLFĐơn VN-4-2023-55308 · nộp 01/12/2023
Chủ đơn: Shijiazhuang Kitsibo Tools Co., Ltd
KCBOĐơn VN-4-2023-55307 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0556191-000
Chủ đơn: Shijiazhuang Kitsibo Tools Co., Ltd
KITĐơn VN-4-2023-55306 · nộp 01/12/2023 · văn bằng 4-0556190-000
Chủ đơn: Shijiazhuang Kitsibo Tools Co., Ltd
KiT 5180Đơn VN-4-2023-55305 · nộp 01/12/2023
Chủ đơn: Shijiazhuang Kitsibo Tools Co., Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.