NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 198/942

  1. Mẫu nhãn UNAT
    UNAT

    Đơn VN-4-2024-09100 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0563300-000
    Chủ đơn: Qin Xiu Mei

  2. Mẫu nhãn SWORK
    SWORK

    Đơn VN-4-2024-09099 · nộp 11/03/2024
    Chủ đơn: Qin Xiu Mei

  3. Mẫu nhãn Wawel
    Wawel

    Đơn VN-4-2024-09098 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0563299-000
    Chủ đơn: Qin Xiu Mei

  4. Mẫu nhãn HOSIKO
    HOSIKO

    Đơn VN-4-2024-09096 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0623217-000
    Chủ đơn: Lương Thị Quỳnh

  5. Mẫu nhãn THE GARDEN IGWT
    THE GARDEN IGWT

    Đơn VN-4-2024-09073 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0595351-000
    Chủ đơn: Trần Hữu Đức

  6. Mẫu nhãn ĐINH NAM
    ĐINH NAM

    Đơn VN-4-2024-09025 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0581311-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đinh Nam

  7. Mẫu nhãn SANITOILET
    SANITOILET

    Đơn VN-4-2024-09016 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0580521-000
    Chủ đơn: SOCIETE FRANCAISE D'ASSAINISSEMENT - SFA

  8. Mẫu nhãn Z IEHLVN LIFT
    Z IEHLVN LIFT

    Đơn VN-4-2024-08889 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0586462-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thang máy ZIEHL Việt Nam

  9. Mẫu nhãn HOSHEEN HS
    HOSHEEN HS

    Đơn VN-4-2024-08795 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0575314-000
    Chủ đơn: Hosheen (Beijing) Technology Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn KICHOT
    KICHOT

    Đơn VN-4-2024-08788 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0575311-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GLUCKLICH VIỆT NAM

  11. Mẫu nhãn Camic
    Camic

    Đơn VN-4-2024-08787 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0575310-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GLUCKLICH VIỆT NAM

  12. Mẫu nhãn DURAMEC
    DURAMEC

    Đơn VN-4-2024-08522 · nộp 06/03/2024 · văn bằng 4-0563504-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hải Nam

  13. Mẫu nhãn REE LASER
    REE LASER

    Đơn VN-4-2024-08521 · nộp 06/03/2024 · văn bằng 4-0563574-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hải Nam

  14. Mẫu nhãn GFIR
    GFIR

    Đơn VN-4-2024-08495 · nộp 06/03/2024 · văn bằng 4-0570863-000
    Chủ đơn: Zhejiang Jinhuo Technology Industrial Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn TOKAWA
    TOKAWA

    Đơn VN-4-2024-08462 · nộp 06/03/2024 · văn bằng 4-0567431-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH XNK Toboki Việt Nam

  16. Mẫu nhãn CGMI
    CGMI

    Đơn VN-4-2024-08229 · nộp 05/03/2024 · văn bằng 4-0570805-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp thương mại Gia Minh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.