Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 94/742

TONGOLDTEKĐơn VN-4-2024-58108 · nộp 02/12/2024 · văn bằng 4-0610012-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO PHỐ HIẾN
LETECHĐơn VN-4-2024-58067 · nộp 02/12/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÒA THỊNH
MULLER & AIGNERĐơn VN-4-2024-57900 · nộp 29/11/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Muller & Aigner Instruments Việt Nam
AKASAMAĐơn VN-4-2024-57865 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0608097-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên vật tư Mạnh Tuấn
FIRE SAFETY VIỆT NAMĐơn VN-4-2024-57851 · nộp 29/11/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần FIRE SAFETY Việt Nam
HT DRAGONĐơn VN-4-2024-57791 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0612717-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển HTCOM GROUP
HT HTCOMĐơn VN-4-2024-57790 · nộp 29/11/2024 · văn bằng 4-0634413-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển HTCOM GROUP
NEW HERYĐơn VN-4-2024-57745 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0619315-000
Chủ đơn: Zhaoqing City Gaoyao District Hengli Huangguan Door Control Co., Ltd.
KARLENĐơn VN-4-2024-57737 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0616146-000
Chủ đơn: Gimbel Mexicana, S.A. de C.V.
G Gimbel MexicanaĐơn VN-4-2024-57736 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0616145-000
Chủ đơn: Gimbel Mexicana, S.A. de C.V.
SESHIN 1965 BUFFALOĐơn VN-4-2024-57731 · nộp 28/11/2024
Chủ đơn: CRETEC CHEGIM CORPORATION
THAI HUONGĐơn VN-4-2024-57629 · nộp 28/11/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-57573 · nộp 28/11/2024 · văn bằng 4-0607904-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KÉT VIỆT TIỆP
81 DOOR Window & Door SolutionĐơn VN-4-2024-57500 · nộp 27/11/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GREEN DECOR GIA LAI
Cosinus SlideĐơn VN-4-2024-57331 · nộp 27/11/2024 · văn bằng 4-0613730-000
Chủ đơn: Hengelhoef Concrete Joints NV
BĐơn VN-4-2024-57253 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0608128-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XNK BÌNH HÀ VIỆT NAM
BILUHAĐơn VN-4-2024-57252 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0608130-000
Chủ đơn: Công ty TNHH XNK thương mại và dịch vụ Bình Hà
FELISTONĐơn VN-4-2024-57200 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0625431-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ kim khí Việt Á
R S RORISAĐơn VN-4-2024-57175 · nộp 26/11/2024 · văn bằng 4-0616136-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Nghĩa Group Việt
MAINSTAYSĐơn VN-4-2024-56934 · nộp 25/11/2024
Chủ đơn: WALMART APOLLO, LLC
HUNG THINH PHATĐơn VN-4-2024-56845 · nộp 25/11/2024
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm nhiệm hữu hạn Duy Phát
H T P HƯNG THỊNH PHÁTĐơn VN-4-2024-56843 · nộp 25/11/2024
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm nhiệm hữu hạn Duy Phát
NKKSMĐơn VN-4-2024-56695 · nộp 22/11/2024 · văn bằng 4-0607640-000
Chủ đơn: HK H Dynamic International Limited
TEKIRO RYUĐơn VN-4-2024-56503 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: OSCAR ANDREW SUTJIADI
TEKIROĐơn VN-4-2024-56500 · nộp 22/11/2024
Chủ đơn: OSCAR ANDREW SUTJIADI
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


