NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 740/742

  1. Mẫu nhãn Đạt Thành
    Đạt Thành

    Đơn VN-4-1991-04633 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004383-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Đạt Thành

  2. Mẫu nhãn Hai-Thành
    Hai-Thành

    Đơn VN-4-1991-04551 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004267-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Hai Thành

  3. Mẫu nhãn Trường Thịnh
    Trường Thịnh

    Đơn VN-4-1991-04518 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004251-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Thị Phương Liên

  4. Mẫu nhãn LE
    LE

    Đơn VN-4-1991-04467 · nộp 01/08/1991 · văn bằng 4-0003476-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Doanh Sản Xuất ốc Vít (LIDOVIT)

  5. Mẫu nhãn LI
    LI

    Đơn VN-4-1991-04466 · nộp 01/08/1991 · văn bằng 4-0003475-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Doanh Sản Xuất ốc Vít (LIDOVIT)

  6. Mẫu nhãn ME KONG
    ME KONG

    Đơn VN-4-1991-04383 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004106-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mê Kông

  7. Mẫu nhãn Bùi Văn Thật
    Bùi Văn Thật

    Đơn VN-4-1991-04359 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004134-000
    Chủ đơn: Cơ sở Bùi Văn Thật

  8. Mẫu nhãn Sơn Hà
    Sơn Hà

    Đơn VN-4-1991-04184 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003926-000
    Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Sơn Hà

  9. Mẫu nhãn LIDOVIT
    LIDOVIT

    Đơn VN-4-1991-04180 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003923-000
    Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Doanh Sản Xuất ốc Vít LIDOVIT

  10. Mẫu nhãn TH
    TH

    Đơn VN-4-1991-04106 · nộp 20/06/1991 · văn bằng 4-0003147-000
    Chủ đơn: Nhà Máy Phân Lân Thanh Hoá

  11. Mẫu nhãn MEKONG
    MEKONG

    Đơn VN-4-1991-04086 · nộp 17/06/1991 · văn bằng 4-0003874-000
    Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Tiến Mỹ

  12. Mẫu nhãn COLORCOTE
    COLORCOTE

    Đơn VN-4-1991-03822 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0005822-000
    Chủ đơn: PACIFIC COILCOLLCOATERS LTD(NZ), FLETCHER CHALLENGE LIMITED

  13. Mẫu nhãn MT Cua Canh Truot
    MT Cua Canh Truot

    Đơn VN-4-1991-03681 · nộp 15/04/1991 · văn bằng 4-0003481-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Minh Tân

  14. Mẫu nhãn Thành Lộc
    Thành Lộc

    Đơn VN-4-1991-03515 · nộp 09/03/1991 · văn bằng 4-0002661-000
    Chủ đơn: Ông Vũ Ngọc Loan

  15. Mẫu nhãn SKF
    SKF

    Đơn VN-4-1991-03502 · nộp 01/03/1991 · văn bằng 4-0003317-000
    Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF

  16. Mẫu nhãn KI PHA
    KI PHA

    Đơn VN-4-1990-03150 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0002837-000
    Chủ đơn: Hợp Tác Xã Kiến Phát

  17. Mẫu nhãn AMIET
    AMIET

    Đơn VN-4-1990-02960 · nộp 22/11/1990 · văn bằng 4-0002145-000
    Chủ đơn: AMIET AG.

  18. Mẫu nhãn HARA HARA
    HARA HARA

    Đơn VN-4-1990-02894 · nộp 15/11/1990 · văn bằng 4-0002039-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Lý Cẩm Vân

  19. Mẫu nhãn MASTER MASTER
    MASTER MASTER

    Đơn VN-4-1990-02893 · nộp 15/11/1990 · văn bằng 4-0002774-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Huỳnh Quốc Anh

  20. Mẫu nhãn COPHA
    COPHA

    Đơn VN-4-1990-02847 · nộp 05/11/1990 · văn bằng 4-0002645-000
    Chủ đơn: Hợp Tác xã Vi Phát

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.