NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 737/742

  1. Mẫu nhãn VN-4-1992-10147
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1992-10147 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008811-000
    Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED

  2. Mẫu nhãn CON SU TU
    CON SU TU

    Đơn VN-4-1992-10146 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008952-000
    Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED

  3. Mẫu nhãn MC DAU BO LUOI CAY
    MC DAU BO LUOI CAY

    Đơn VN-4-1992-10145 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008810-000
    Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED

  4. Mẫu nhãn MC KHAN CAY
    MC KHAN CAY

    Đơn VN-4-1992-10144 · nộp 24/12/1992 · văn bằng 4-0008809-000
    Chủ đơn: METRO COMPANY LIMITED

  5. Mẫu nhãn ALPHAMETALS
    ALPHAMETALS

    Đơn VN-4-1992-09966 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008951-000
    Chủ đơn: FRY'S METALS, INC(US), FRY'S METALS, INC

  6. Mẫu nhãn 3AMOK-GUARD
    3AMOK-GUARD

    Đơn VN-4-1992-09853 · nộp 26/11/1992 · văn bằng 4-0007294-000
    Chủ đơn: Cơ sở Việt Trung

  7. Mẫu nhãn Minh Tân
    Minh Tân

    Đơn VN-4-1992-09823 · nộp 23/11/1992 · văn bằng 4-0008502-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Tân(VN), Doanh nghiệp tư nhân Minh Tân

  8. Mẫu nhãn AT
    AT

    Đơn VN-4-1992-09748 · nộp 17/11/1992 · văn bằng 4-0007436-000
    Chủ đơn: Công ty xây dựng và lâm sản An Thành

  9. Mẫu nhãn Nguyễn Trung
    Nguyễn Trung

    Đơn VN-4-1992-09602 · nộp 06/11/1992 · văn bằng 4-0007300-000
    Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Trung

  10. Mẫu nhãn Minh Sinh
    Minh Sinh

    Đơn VN-4-1992-09569 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0006751-000
    Chủ đơn: Cơ sở Bùi Đình Minh

  11. Mẫu nhãn COMEFAC
    COMEFAC

    Đơn VN-4-1992-09502 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0007270-000
    Chủ đơn: Công Ty Thiết bị thương mại

  12. Mẫu nhãn ALCOA
    ALCOA

    Đơn VN-4-1992-09489 · nộp 24/10/1992 · văn bằng 4-0008191-000
    Chủ đơn: ALCOA USA CORP., ALUMINUM COMPANY OF AMERICA(US)

  13. Mẫu nhãn Trần Phước
    Trần Phước

    Đơn VN-4-1992-09395 · nộp 08/10/1992 · văn bằng 4-0007087-000
    Chủ đơn: Cơ sở Trần Phước

  14. Mẫu nhãn ALCO CONTROLS
    ALCO CONTROLS

    Đơn VN-4-1992-09240 · nộp 02/10/1992 · văn bằng 4-0008078-000
    Chủ đơn: Copeland Comfort Control LP

  15. Mẫu nhãn [Catonese Alpha]
    [Catonese Alpha]

    Đơn VN-4-1992-09148 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0008021-000
    Chủ đơn: FRY'S METAL, INC

  16. Mẫu nhãn [Madarin Alpha]
    [Madarin Alpha]

    Đơn VN-4-1992-09147 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0008020-000
    Chủ đơn: FRY'S METALS, INC

  17. Mẫu nhãn THE ELSAFE
    THE ELSAFE

    Đơn VN-4-1992-09144 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0008070-000
    Chủ đơn: ELSAFE INTERNATIONAL A/S, ELSAFE INTERNATIONAL A/S(NO)

  18. Mẫu nhãn LIDISACO L
    LIDISACO L

    Đơn VN-4-1992-08817 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0007722-000
    Chủ đơn: Công ty Phát triển Khoáng sản 6

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.