Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 684/742
APUĐơn VN-4-2004-14378 · nộp 23/12/2004 · văn bằng 4-0099007-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Austnam, Công ty Austnam(VN)
TAMATĐơn VN-4-2004-14375 · nộp 23/12/2004 · văn bằng 4-0078442-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Total Building Systems
Tân An TháiĐơn VN-4-2004-14349 · nộp 23/12/2004 · văn bằng 4-0076565-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tân An Thái
GLP GIA LộC PHáT JSCĐơn VN-4-2004-14304 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0069520-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gia Lộc Phát
DINH LE STEELĐơn VN-4-2004-14284 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0075498-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhà thép Đinh Lê
D D C Đại DũngĐơn VN-4-2004-14273 · nộp 22/12/2004 · văn bằng 4-0082859-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí xây dựng thương mại Đại Dũng
JIN SINGĐơn VN-4-2004-14233 · nộp 21/12/2004 · văn bằng 4-0076466-000
Chủ đơn: WU, Chang-Yu
SOREXĐơn VN-4-2004-14150 · nộp 20/12/2004 · văn bằng 4-0074450-000
Chủ đơn: SOREX WELDING CO., LTD., SOREX WELDING CO., LTD.(TW)
HOA PHATĐơn VN-4-2004-14074 · nộp 17/12/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thép Hoà Phát
Hòa Phát Hòa PhátĐơn VN-4-2004-13906 · nộp 14/12/2004 · văn bằng 4-0100766-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát
A DĐơn VN-4-2004-13882 · nộp 13/12/2004 · văn bằng 4-0080641-000
Chủ đơn: ASAHI DENSO CO., LTD.
A ATOTECHĐơn VN-4-2004-13810 · nộp 10/12/2004 · văn bằng 4-0074527-000
Chủ đơn: ATOTECH (THAILAND) CO., LTD.(TH), ATOTECH DEUTSCHLAND GMBH
FUJIKOKIĐơn VN-4-2004-13681 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0075443-000
Chủ đơn: Fujikoki Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-13680 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0075442-000
Chủ đơn: Fujikoki Corporation
FUJIKOKIĐơn VN-4-2004-13679 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0075441-000
Chủ đơn: Fujikoki Corporation
MITTALĐơn VN-4-2004-13677 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0074140-000
Chủ đơn: Mittal Steel Technologies Limited, Mittal Steel Technologies Limited(MU)
R HĐơn VN-4-2004-13662 · nộp 07/12/2004 · văn bằng 4-0074031-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đức Thuận
ĐNĐơn VN-4-2004-13614 · nộp 06/12/2004 · văn bằng 4-0073517-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất tôn và sắt thép, Công ty TNHH sản xuất tôn và sắt thép(VN)
MEGALIFTĐơn VN-4-2004-13599 · nộp 06/12/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ MEGALIFT
QP Quang Phuong Co., LtdĐơn VN-4-2004-13382 · nộp 30/11/2004 · văn bằng 4-0075483-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quang Phượng
BELLUCCIĐơn VN-4-2004-13279 · nộp 29/11/2004 · văn bằng 4-0076907-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ xây dựng Hoàn Mỹ A.R.C
S-TENĐơn VN-4-2004-13214 · nộp 26/11/2004 · văn bằng 4-0076986-000
Chủ đơn: NIPPON STEEL CORPORATION
VICTORYĐơn VN-4-2004-13179 · nộp 25/11/2004 · văn bằng 4-0073028-000
Chủ đơn: Trạm vật tư kỹ thuật nông nghiệp Chương Mỹ
L HĐơn VN-4-2004-13175 · nộp 25/11/2004 · văn bằng 4-0071998-000
Chủ đơn: Lian Hung Machinery Industry Co., Ltd
DELPHIĐơn VN-4-2004-13061 · nộp 23/11/2004 · văn bằng 4-0104523-000
Chủ đơn: Delphi Technologies IP Limited
VIKOR STEEL COLOR Tôn mạ màu VIKORĐơn VN-4-2004-12983 · nộp 22/11/2004 · văn bằng 4-0075140-000
Chủ đơn: Công ty thương nghiệp tổng hợp Thái bình
NORTONĐơn VN-4-2004-12942 · nộp 22/11/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ xây dựng Hoàn Mỹ A.R.C
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

