NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 677/742

  1. Mẫu nhãn SSSC Tôn Việt - Nhật
    SSSC Tôn Việt - Nhật

    Đơn VN-4-2005-10542 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0096129-000
    Chủ đơn: Công ty Tôn Phương Nam

  2. Mẫu nhãn SSSC
    SSSC

    Đơn VN-4-2005-10541 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0092710-000
    Chủ đơn: Công ty Tôn Phương Nam

  3. Mẫu nhãn T SSS TN HN
    T SSS TN HN

    Đơn VN-4-2005-10314 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0070455-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp thi công cơ giới và xây lắp

  4. Mẫu nhãn DAMSAN
    DAMSAN

    Đơn VN-4-2005-10303 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080052-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thép Bắc Việt

  5. Mẫu nhãn ASAHI INTECC
    ASAHI INTECC

    Đơn VN-4-2005-10240 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0131254-000
    Chủ đơn: ASAHI INTECC CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn ASAHI
    ASAHI

    Đơn VN-4-2005-10239 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0083145-000
    Chủ đơn: ASAHI INTECC CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn AI
    AI

    Đơn VN-4-2005-10238 · nộp 15/08/2005 · văn bằng 4-0083212-000
    Chủ đơn: ASAHI INTECC CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn HE
    HE

    Đơn VN-4-2005-10132 · nộp 11/08/2005 · văn bằng 4-0082705-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ha Đạt

  9. Mẫu nhãn TRACO
    TRACO

    Đơn VN-4-2005-10104 · nộp 11/08/2005 · văn bằng 4-0081523-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Cương

  10. Mẫu nhãn APEX
    APEX

    Đơn VN-4-2005-09943 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0080209-000
    Chủ đơn: BlueScope Steel Limited

  11. Mẫu nhãn Lưu Huỳnh Hảo OK
    Lưu Huỳnh Hảo OK

    Đơn VN-4-2005-09922 · nộp 08/08/2005 · văn bằng 4-0080220-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lưu Huỳnh Hảo

  12. Mẫu nhãn YEHA
    YEHA

    Đơn VN-4-2005-09682 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0081657-000
    Chủ đơn: Chang Min Hsiu

  13. Mẫu nhãn X XINXING
    X XINXING

    Đơn VN-4-2005-09336 · nộp 27/07/2005 · văn bằng 4-0081089-000
    Chủ đơn: XINXING DUCTILE IRON PIPES CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn MAKITA
    MAKITA

    Đơn VN-4-2005-01033 · nộp 25/07/2005 · văn bằng 4-0078673-000
    Chủ đơn: Makita Corporation

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.