Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 650/742
STAR IM CORPĐơn VN-4-2007-12971 · nộp 10/07/2007 · văn bằng 4-0119261-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí và đầu tư Ngôi Sao
Trạng nguyênĐơn VN-4-2007-12956 · nộp 10/07/2007
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
Việt PhápĐơn VN-4-2007-12939 · nộp 10/07/2007 · văn bằng 4-0099881-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại khoá Việt Pháp
VNPG VINACANS Professional Packaging SolutionsĐơn VN-4-2007-12937 · nộp 10/07/2007 · văn bằng 4-0122148-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần bao bì kim loại Vinacans Hà Nội
Thành ĐạtĐơn VN-4-2007-12925 · nộp 09/07/2007
Chủ đơn: Công ty sản xuất và thương mại Thành Đạt
GIA LOC GLĐơn VN-4-2007-12660 · nộp 05/07/2007 · văn bằng 4-0156879-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gia Lộc
THT Tâm Hoàng TânĐơn VN-4-2007-12614 · nộp 05/07/2007 · văn bằng 4-0121549-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại kỹ thuật Tâm Hoàng Tân
VASĐơn VN-4-2007-12529 · nộp 04/07/2007 · văn bằng 4-0121584-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn kỹ thuật Axis Star Việt Nam
KirbyĐơn VN-4-2007-12491 · nộp 04/07/2007 · văn bằng 4-0122062-000
Chủ đơn: Kirby Building Systems Kuwait S.A.K. (Closed)
VKĐơn VN-4-2007-12473 · nộp 04/07/2007 · văn bằng 4-0122414-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Khánh
TADICO REFRIGERATION AND M&E CONTRACTORĐơn VN-4-2007-12394 · nộp 03/07/2007 · văn bằng 4-0112412-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật cơ điện lạnh TADICO
Phục HưngĐơn VN-4-2007-12352 · nộp 03/07/2007 · văn bằng 4-0119910-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Phục Hưng - CONSTREXIM)(VN), Công ty cổ phần xây dựng Phục Hưng Holdings
JZ [Giang Châu]Đơn VN-4-2007-12253 · nộp 02/07/2007 · văn bằng 4-0124853-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế tạo khuôn mẫu chính xác và máy CNC Giang Châu
D D DD INOXĐơn VN-4-2007-12181 · nộp 29/06/2007 · văn bằng 4-0121687-000
Chủ đơn: Trần Danh Dương
GEXPROĐơn VN-4-2007-12158 · nộp 29/06/2007 · văn bằng 4-0204762-000
Chủ đơn: REXEL HOLDINGS USA CORP.(US), REXEL HOLDINGS USA CORP.
VC DNTN Thương Mại Và Vận Tải VĂN CHINHĐơn VN-4-2007-11898 · nộp 26/06/2007 · văn bằng 4-0121101-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng thương mại và vận tải Văn Chinh, Doanh nghiệp tư nhân thương mại và vận tải Văn Chinh(VN)
TEST RITEĐơn VN-4-2007-11711 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0106190-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
INOX HOABINHĐơn VN-4-2007-11704 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0115187-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hoà Bình
ZĐơn VN-4-2007-11559 · nộp 22/06/2007 · văn bằng 4-0120725-000
Chủ đơn: ZENSHIN Co., Ltd.
ZENSHINĐơn VN-4-2007-11558 · nộp 22/06/2007 · văn bằng 4-0130061-000
Chủ đơn: ZENSHIN Co., Ltd.
Nội thất phong thủy Bí quyết cải tạo vận mệnhĐơn VN-4-2007-11546 · nộp 22/06/2007
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Sơn
KKKĐơn VN-4-2007-11519 · nộp 21/06/2007 · văn bằng 4-0123218-000
Chủ đơn: Kane Kougyou Co., Ltd.
KANEĐơn VN-4-2007-11518 · nộp 21/06/2007 · văn bằng 4-0123217-000
Chủ đơn: Kane Kougyou Co., Ltd.
S SADAKIMĐơn VN-4-2007-11511 · nộp 21/06/2007 · văn bằng 4-0121109-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí luyện kim, Công ty cổ phần cơ khí luyện kim (SADAKIM)(VN)
GYPROCĐơn VN-4-2007-11470 · nộp 21/06/2007 · văn bằng 4-0115480-000
Chủ đơn: BPB UNITED KINGDOM LIMITED(GB), SAINT-GOBAIN CONSTRUCTION PRODUCTS UK LIMITED(GB), SAINT-GOBAIN CONSTRUCTION PRODUCTS UK LIMITED, Thai Gypsum Products Pcl(TH)
NH N HĐơn VN-4-2007-11353 · nộp 20/06/2007 · văn bằng 4-0149284-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Thương mại vật tư Nam Hải (VN), Công ty cổ phần tổ hợp công nghiệp xây dựng Nam Hải
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



