NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 647/742

  1. Mẫu nhãn YI HUI
    YI HUI

    Đơn VN-4-2007-16978 · nộp 28/08/2007 · văn bằng 4-0110828-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH YI HUI Việt Nam

  2. Mẫu nhãn T@ YONG
    T@ YONG

    Đơn VN-4-2007-16624 · nộp 23/08/2007 · văn bằng 4-0122571-000
    Chủ đơn: TA YONG DOORS & WINDOWS ENTERPRISE CO., LTD

  3. Mẫu nhãn V T C
    V T C

    Đơn VN-4-2007-16602 · nộp 23/08/2007 · văn bằng 4-0129443-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Tam Cường

  4. Mẫu nhãn 14n
    14n

    Đơn VN-4-2007-16336 · nộp 21/08/2007 · văn bằng 4-0122660-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn l!ve 4 nature
    l!ve 4 nature

    Đơn VN-4-2007-16318 · nộp 21/08/2007 · văn bằng 4-0122652-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn BAOLOI CO.,LTD
    BAOLOI CO.,LTD

    Đơn VN-4-2007-16202 · nộp 20/08/2007 · văn bằng 4-0154641-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Bảo Lợi

  7. Mẫu nhãn CAN PHAT Co.Ltd C.TY SX CAN PHAT
    CAN PHAT Co.Ltd C.TY SX CAN PHAT

    Đơn VN-4-2007-15963 · nộp 15/08/2007 · văn bằng 4-0122150-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Càn Phát

  8. Mẫu nhãn TAHu
    TAHu

    Đơn VN-4-2007-15783 · nộp 13/08/2007 · văn bằng 4-0119829-000
    Chủ đơn: Nhà máy quy chế II

  9. Mẫu nhãn U 2 Q C N.M. Quy Chế 2
    U 2 Q C N.M. Quy Chế 2

    Đơn VN-4-2007-15782 · nộp 13/08/2007 · văn bằng 4-0119828-000
    Chủ đơn: Nhà máy quy chế II

  10. Mẫu nhãn K-TERNG BAY CAO BAY XA [bay cao bay xa]
    K-TERNG BAY CAO BAY XA [bay cao bay xa]

    Đơn VN-4-2007-15652 · nộp 10/08/2007 · văn bằng 4-0118781-000
    Chủ đơn: Shaojun Huang

  11. Mẫu nhãn SANWA JAPAN
    SANWA JAPAN

    Đơn VN-4-2007-15595 · nộp 10/08/2007 · văn bằng 4-0137338-000
    Chủ đơn: SANWA HOLDINGS CORPORATION.

  12. Mẫu nhãn SANWA SHUTTER
    SANWA SHUTTER

    Đơn VN-4-2007-15594 · nộp 10/08/2007 · văn bằng 4-0137319-000
    Chủ đơn: SANWA HOLDINGS CORPORATION

  13. Mẫu nhãn SAFEPRO
    SAFEPRO

    Đơn VN-4-2007-15581 · nộp 10/08/2007 · văn bằng 4-0118187-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Duy Phương

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.