Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 622/742
Mẫu Việt VietstyleĐơn VN-4-2008-26763 · nộp 17/12/2008 · văn bằng 4-0154256-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Mẫu Việt
GULI ASSA ABLOY GĐơn VN-4-2008-26756 · nộp 17/12/2008 · văn bằng 4-0147806-000
Chủ đơn: ASSA ABLOY (ZHONGSHAN) SECURITY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, GULI SECURITY PRODUCTS LIMITED.(CN)
Đỗ Như., JSCĐơn VN-4-2008-26726 · nộp 16/12/2008 · văn bằng 4-0146412-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại tổng hợp và xuất nhập khẩu Đỗ Như
DREAM WINDOW D REAM W INDOW JINDOW Thành công của người ViệtĐơn VN-4-2008-26689 · nộp 16/12/2008 · văn bằng 4-0148823-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải và dịch vụ Anh Đức
TONACOĐơn VN-4-2008-26630 · nộp 15/12/2008 · văn bằng 4-0161484-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ cơ điện lạnh TONACO
THE VISSAIĐơn VN-4-2008-26608 · nộp 15/12/2008 · văn bằng 4-0132520-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vissai Ninh Bình, Công ty TNHH tập đoàn Hoàng Phát Vissai(VN)
Hung Vinh HĐơn VN-4-2008-26507 · nộp 12/12/2008 · văn bằng 4-0168659-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hùng Vinh
KF KENFONĐơn VN-4-2008-26496 · nộp 12/12/2008 · văn bằng 4-0158284-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KEN FON
KF KENFONĐơn VN-4-2008-26495 · nộp 12/12/2008 · văn bằng 4-0160110-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KEN FON
ORIENT TIDEĐơn VN-4-2008-26490 · nộp 12/12/2008 · văn bằng 4-0159087-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thuỷ Triều Đông Phương
Việt NhậtĐơn VN-4-2008-26384 · nộp 11/12/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Anh
POLIĐơn VN-4-2008-26162 · nộp 09/12/2008 · văn bằng 4-0149311-000
Chủ đơn: Assa Abloy Chile SpA (o Assa Abloy Chile Limitada o Cerraduras Poli Limitada), Assa Abloy Chile Limitada (o Cerraduras Poli Limitada)(CL)
KOMAXĐơn VN-4-2008-26156 · nộp 09/12/2008 · văn bằng 4-0149610-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn công nghiệp Thiên Phú (VN), Công ty cổ phần tập đoàn công nghiệp Thiên Phú
NEORESTĐơn VN-4-2008-25995 · nộp 05/12/2008 · văn bằng 4-0143301-000
Chủ đơn: TOTO LTD.
BUNKAĐơn VN-4-2008-25937 · nộp 05/12/2008 · văn bằng 4-0195526-000
Chủ đơn: Bunka Shutter Co., Ltd.
CSVCĐơn VN-4-2008-25839 · nộp 04/12/2008 · văn bằng 4-0144368-000
Chủ đơn: SUMITOMO METAL INDUSTRIES, LTD.(JP), Công ty cổ phần CHINA STEEL SUMIKIN Việt Nam(VN), Công ty cổ phần China Steel & Nippon Steel Việt Nam
METALUC SILIĐơn VN-4-2008-25804 · nộp 04/12/2008 · văn bằng 4-0145081-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn công nghiệp Thiên Phú (VN), Công ty cổ phần tập đoàn công nghiệp Thiên Phú
METALUC LUXURYĐơn VN-4-2008-25803 · nộp 04/12/2008 · văn bằng 4-0145086-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn công nghiệp Thiên Phú (VN), Công ty cổ phần tập đoàn công nghiệp Thiên Phú
METALUC TITANĐơn VN-4-2008-25802 · nộp 04/12/2008 · văn bằng 4-0148876-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn công nghiệp Thiên Phú (VN), Công ty cổ phần tập đoàn công nghiệp Thiên Phú
COLORSTRONGĐơn VN-4-2008-25801 · nộp 04/12/2008 · văn bằng 4-0144107-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn công nghiệp Thiên Phú, Công ty cổ phần tập đoàn công nghiệp Thiên Phú(VN)
MB Steel Thép Miền BắcĐơn VN-4-2008-25523 · nộp 01/12/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Miền Bắc
MB Steel NORTHERN STEELĐơn VN-4-2008-25522 · nộp 01/12/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Miền Bắc


STLĐơn VN-4-2008-25456 · nộp 01/12/2008 · văn bằng 4-0147151-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nét Đẹp
YĐơn VN-4-2008-25450 · nộp 28/11/2008 · văn bằng 4-0142341-000
Chủ đơn: YUEI CASTER CO., LTD.(JP), YUEI CO., LTD.
TACĐơn VN-4-2008-25449 · nộp 28/11/2008 · văn bằng 4-0153442-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Top American Việt Nam(VN), Công ty cổ phần Top American Việt Nam
OZ MINERALSĐơn VN-4-2008-25439 · nộp 28/11/2008 · văn bằng 4-0223798-000
Chủ đơn: OZ Minerals Limited
Parabol hội tụ những niềm tinĐơn VN-4-2008-25435 · nộp 28/11/2008 · văn bằng 4-0175302-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Parabol
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.