Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 598/742
SmartproĐơn VN-4-2010-05438 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0166346-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cửa cuốn úc SMARTDOOR
KOBELCO KOBE STEEL GROUPĐơn VN-4-2010-05435 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0190439-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)(JP), Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
KOBE STEEL, LTD.Đơn VN-4-2010-05433 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0220642-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.) (JP), Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
ECOWAYĐơn VN-4-2010-05432 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0190436-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (trading also as Kobe Steel, Ltd.)
DURANIĐơn VN-4-2010-05237 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0167186-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cúc Phương
a QUANG MINH Aluminum EverlastingĐơn VN-4-2010-05102 · nộp 17/03/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Quang Minh
ĐTĐơn VN-4-2010-05095 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0168824-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đại Thủy(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đại Thủy
Sj.PetrolĐơn VN-4-2010-05094 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0163932-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hướng Minh
Thành ĐôĐơn VN-4-2010-05033 · nộp 16/03/2010
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Thành Đô
Modern windowsĐơn VN-4-2010-04997 · nộp 16/03/2010 · văn bằng 4-0166783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Anh Trung
Sơn Hải S hĐơn VN-4-2010-04942 · nộp 15/03/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Sơn Hải
NORFOLKĐơn VN-4-2010-04897 · nộp 15/03/2010
Chủ đơn: Norfolk Group Holdings Pty Limited
G O'DONNELLGRIFFINĐơn VN-4-2010-04896 · nộp 15/03/2010 · văn bằng 4-0185707-000
Chủ đơn: Norfolk Group Holdings Pty Limited
HADENĐơn VN-4-2010-04895 · nộp 15/03/2010 · văn bằng 4-0185190-000
Chủ đơn: Norfolk Group Holdings Pty Limited
ALUWIN DPĐơn VN-4-2010-04890 · nộp 15/03/2010 · văn bằng 4-0185198-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhôm Đông Phong(VN), Công ty TNHH Nhôm Đông Phong
STCĐơn VN-4-2010-04883 · nộp 15/03/2010 · văn bằng 4-0173827-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đông Hải
SAFATYĐơn VN-4-2010-04870 · nộp 15/03/2010 · văn bằng 4-0178231-000
Chủ đơn: Vũ Thị Thu Hằng(VN), Vũ Thị Thu Hằng
VG STEELĐơn VN-4-2010-04852 · nộp 15/03/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thép Việt Đức
TBS GROUPĐơn VN-4-2010-04829 · nộp 12/03/2010
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Thái Bình
ROBIN TOP SECURITYĐơn VN-4-2010-04827 · nộp 12/03/2010 · văn bằng 4-0171961-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - xây dựng - xuất nhập khẩu Bảo Việt
ANGEL BEST CLOCKĐơn VN-4-2010-04826 · nộp 12/03/2010 · văn bằng 4-0193001-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - xây dựng - xuất nhập khẩu Bảo Việt
OLYMPIA HIGH SECURITYĐơn VN-4-2010-04824 · nộp 12/03/2010 · văn bằng 4-0229308-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - xây dựng - xuất nhập khẩu Bảo Việt
NASA KING CLOCKĐơn VN-4-2010-04822 · nộp 12/03/2010 · văn bằng 4-0180255-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - xây dựng - xuất nhập khẩu Bảo Việt
SINGNAMĐơn VN-4-2010-04816 · nộp 12/03/2010 · văn bằng 4-0169559-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Thành Hiền, Công ty cổ phần Thương mại Thành Hiền (VN)
Tân MỹĐơn VN-4-2010-04714 · nộp 12/03/2010 · văn bằng 4-0166494-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Mỹ (VN), Công ty TNHH Tân Mỹ
AĐĐơn VN-4-2010-04699 · nộp 11/03/2010 · văn bằng 4-0166283-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-04504 · nộp 10/03/2010 · văn bằng 4-0182782-000
Chủ đơn: Sumitomo Rubber Industries, Ltd.
SUMITOMOĐơn VN-4-2010-04503 · nộp 10/03/2010 · văn bằng 4-0184408-000
Chủ đơn: Sumitomo Rubber Industries, Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
