Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 562/742
GALUMINIUM [guang: rộng, lui: nhôm]Đơn VN-4-2011-17832 · nộp 26/08/2011 · văn bằng 4-0191561-000
Chủ đơn: GALUMINIUM GROUP CO., LTD.
ALUSUN WINDOWĐơn VN-4-2011-17814 · nộp 26/08/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất xây dựng thương mại Bình Minh
C1CĐơn VN-4-2011-17793 · nộp 25/08/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng dân dụng công nghiệp số 1-Đồng Nai
BK doorĐơn VN-4-2011-17689 · nộp 25/08/2011 · văn bằng 4-0188880-000
Chủ đơn: LI XIAO YU
JAMINDOOR Technology for your houseĐơn VN-4-2011-17688 · nộp 25/08/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH Viễn Dương
TRUNG THIÊNĐơn VN-4-2011-17659 · nộp 24/08/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Trung Thiên
INOX Mỹ HuệĐơn VN-4-2011-17654 · nộp 24/08/2011 · văn bằng 4-0192500-000
Chủ đơn: Trương Chín Xia
LiViĐơn VN-4-2011-17592 · nộp 24/08/2011 · văn bằng 4-0203508-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần LIVI
SĐơn VN-4-2011-17581 · nộp 24/08/2011 · văn bằng 4-0198693-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Sông Nam
CROWN Vì An Toàn Của Người ViệtĐơn VN-4-2011-17502 · nộp 23/08/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Tam Giác Mạng
MTV.STEELĐơn VN-4-2011-17479 · nộp 23/08/2011 · văn bằng 4-0192490-000
Chủ đơn: Hợp tác xã sản xuất sắt Thanh Tín
elmichĐơn VN-4-2011-17406 · nộp 22/08/2011 · văn bằng 4-0204778-000
Chủ đơn: Elmich Group s.r.o (CZ), Elmich Group S.R.O
VANICO Công Ty CP XNK Vạn Niên VANNIEN IMPORT, EXPORT JSCĐơn VN-4-2011-17261 · nộp 19/08/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Vạn Niên
F ORMTECH Scaffolding & formwork solutions FĐơn VN-4-2011-17066 · nộp 18/08/2011 · văn bằng 4-0212437-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật xây dựng Cốp Pha, Công ty TNHH kỹ thuật xây dựng Cốp Pha(VN)
GALuDoor G ALu Door TECHNOLOGYĐơn VN-4-2011-17040 · nộp 18/08/2011 · văn bằng 4-0266119-000
Chủ đơn: Đinh Thanh Tuấn
YEN HA YEN HA Co. LTDĐơn VN-4-2011-16914 · nộp 17/08/2011 · văn bằng 4-0232800-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yên Hà (VN), Công ty TNHH Yên Hà
ĐLĐơn VN-4-2011-16913 · nộp 17/08/2011 · văn bằng 4-0196167-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Đại Lộc
VFLOW V's Innovation VĐơn VN-4-2011-16905 · nộp 17/08/2011 · văn bằng 4-0214589-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp thương mại và sản xuất Đại Phong
CTAT VPI - AL 11 ANOT HY SINH Nhôm Chống ăn Mòn Cho Các Công Trình Thép Trong Nước, Đất Viện Dầu Khí Việt Nam...Đơn VN-4-2011-16814 · nộp 16/08/2011 · văn bằng 4-0205256-000
Chủ đơn: Viện Dầu Khí Việt Nam
M ĐUNĐơn VN-4-2011-16791 · nộp 16/08/2011 · văn bằng 4-0195069-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nội thất Mô Đun
Q HĐơn VN-4-2011-16781 · nộp 15/08/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Quang Huy
ĐD DONG DUONG STEELĐơn VN-4-2011-16699 · nộp 15/08/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH sắt thép Đông Dương
SPKFCĐơn VN-4-2011-16562 · nộp 11/08/2011 · văn bằng 4-0204681-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho trading also as Kobe Steel, Ltd., Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho trading also as Kobe Steel, Ltd. (JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


