Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 520/742
Lưới Thép Sài Gòn ML MIĐơn VN-4-2013-04922 · nộp 19/03/2013 · văn bằng 4-0234749-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xây dựng Mỹ Lộc
Mỹ Lộc L.A Lưới Thép Miền NamĐơn VN-4-2013-04921 · nộp 19/03/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Mỹ Lộc Long An
Thành LộcĐơn VN-4-2013-04918 · nộp 19/03/2013 · văn bằng 4-0220661-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí Thành Lộc
GYPFRAMEĐơn VN-4-2013-04900 · nộp 18/03/2013
Chủ đơn: SAINT-GOBAIN CONSTRUCTION PRODUCTS UK LIMITED
VT Công Ty Thép Việt Thái www.VIETTHAIBHP.COM.VNĐơn VN-4-2013-04800 · nộp 18/03/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Thái BHP
QLĐBLS Công Ty Cổ Phần Quản Lý & Xây Dựng Giao Thông Lạng SơnĐơn VN-4-2013-04694 · nộp 15/03/2013 · văn bằng 4-0225680-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quản lý và xây dựng Giao Thông Lạng Sơn
Hoàng ĐàoĐơn VN-4-2013-04655 · nộp 14/03/2013 · văn bằng 4-0225464-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thép Hoàng Đào
TÔN HODAMATĐơn VN-4-2013-04654 · nộp 14/03/2013 · văn bằng 4-0225463-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thép Hoàng Đào
VanAnh www.petrovananh.comĐơn VN-4-2013-04460 · nộp 12/03/2013 · văn bằng 4-0233768-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại vận tải xăng dầu Vân Anh
KOVIXĐơn VN-4-2013-04320 · nộp 11/03/2013 · văn bằng 4-0232746-000
Chủ đơn: Guangzhou Yihui Hardware Electronics Co., Ltd.
SheHVL gasĐơn VN-4-2013-04313 · nộp 11/03/2013 · văn bằng 4-0225465-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kinh doanh và xuất nhập khẩu khí gas hoá lỏng Vạn Lộc
HAI AUĐơn VN-4-2013-04273 · nộp 08/03/2013 · văn bằng 4-0231938-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Âu
EEMCĐơn VN-4-2013-04267 · nộp 08/03/2013 · văn bằng 4-0234034-000
Chủ đơn: Tổng công ty thiết bị điện Đông Anh - Công ty cổ phần
EQUIMETĐơn VN-4-2013-04233 · nộp 08/03/2013 · văn bằng 4-0231179-000
Chủ đơn: Materion Corporation
HD HONGDUCĐơn VN-4-2013-04192 · nộp 07/03/2013 · văn bằng 4-0227859-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị giáo dục Hồng Đức (Hongduc Education Equipment JSC)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-04148 · nộp 07/03/2013 · văn bằng 4-0237416-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO trading also as KOBE STEEL, LTD.
INOX Hoàng VũĐơn VN-4-2013-04133 · nộp 07/03/2013 · văn bằng 4-0225756-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Vũ
T T QĐơn VN-4-2013-04109 · nộp 07/03/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại dịch vụ Tam Tân Quý
BA LockĐơn VN-4-2013-04089 · nộp 06/03/2013 · văn bằng 4-0230971-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ khóa Bảo An
ALHIGHCE [ALHIGHCE]Đơn VN-4-2013-03985 · nộp 05/03/2013 · văn bằng 4-0228511-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO trading also as KOBE STEEL, LTD.
ALHIGHCEĐơn VN-4-2013-03984 · nộp 05/03/2013 · văn bằng 4-0228510-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO trading also as KOBE STEEL, LTD.
ALJADE [ALJADE]Đơn VN-4-2013-03983 · nộp 05/03/2013 · văn bằng 4-0228509-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO trading also as KOBE STEEL, LTD.(JP), KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO trading also as KOBE STEEL, LTD.
ALJADEĐơn VN-4-2013-03982 · nộp 05/03/2013 · văn bằng 4-0231256-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO trading also as KOBE STEEL, LTD.(JP), KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO trading also as KOBE STEEL, LTD.
THIET BI DIEN DONG ANHĐơn VN-4-2013-03933 · nộp 05/03/2013 · văn bằng 4-0228506-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thiết bị điện Đông Anh
G UĐơn VN-4-2013-03862 · nộp 04/03/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Thiên Trường
G-U [Guoqiang Wujin: phụ kiện kim loại Quốc Cường]Đơn VN-4-2013-03860 · nộp 04/03/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Thiên Trường
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


![Mẫu nhãn G-U Golking [guoqiang Wujin: phụ kiện kim loại Quốc Cường; Golking: vua về kim khí]](/uploads/nhanhieu/61/VN4201303861-t.webp)