NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 327/742

  1. Mẫu nhãn STCN
    STCN

    Đơn VN-4-2019-05190 · nộp 22/02/2019 · văn bằng 4-0384262-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Sáng Tạo Công Nghiệp

  2. Mẫu nhãn NHK
    NHK

    Đơn VN-4-2019-05148 · nộp 21/02/2019 · văn bằng 4-0380746-000
    Chủ đơn: NHK SPRING CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn SEA LOCK
    SEA LOCK

    Đơn VN-4-2019-05116 · nộp 21/02/2019 · văn bằng 4-0380742-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH khóa Việt Thái

  4. Mẫu nhãn Vietthai
    Vietthai

    Đơn VN-4-2019-05114 · nộp 21/02/2019 · văn bằng 4-0380766-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH khóa Việt Thái

  5. Mẫu nhãn G9
    G9

    Đơn VN-4-2019-04913 · nộp 19/02/2019 · văn bằng 4-0387895-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp G9

  6. Mẫu nhãn MINA HOUSE Nhà Tròn Lắp Ráp
    MINA HOUSE Nhà Tròn Lắp Ráp

    Đơn VN-4-2019-04840 · nộp 19/02/2019 · văn bằng 4-0393525-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Aqua Mina

  7. Mẫu nhãn wallace
    wallace

    Đơn VN-4-2019-04290 · nộp 11/02/2019 · văn bằng 4-0390160-000
    Chủ đơn: Lim Chang Seop

  8. Mẫu nhãn BINH NGUYEN
    BINH NGUYEN

    Đơn VN-4-2019-04165 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0566122-000
    Chủ đơn: Nguyễn Đức Bình

  9. Mẫu nhãn JAJU
    JAJU

    Đơn VN-4-2019-04077 · nộp 01/02/2019 · văn bằng 4-0378387-000
    Chủ đơn: SHINSEGAE INTERNATIONAL INC.

  10. Mẫu nhãn S D'Sabaa
    S D'Sabaa

    Đơn VN-4-2019-03999 · nộp 31/01/2019 · văn bằng 4-0380022-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SANAA

  11. Mẫu nhãn VOC
    VOC

    Đơn VN-4-2019-03943 · nộp 31/01/2019 · văn bằng 4-0378228-000
    Chủ đơn: Zhejiang VOC Technology Co., LTD.

  12. Mẫu nhãn CUONG THINH
    CUONG THINH

    Đơn VN-4-2019-03775 · nộp 30/01/2019 · văn bằng 4-0384488-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Cường Thịnh

  13. Mẫu nhãn DERSHENG
    DERSHENG

    Đơn VN-4-2019-03637 · nộp 29/01/2019 · văn bằng 4-0384137-000
    Chủ đơn: DER SHENG CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn Saker
    Saker

    Đơn VN-4-2019-03494 · nộp 28/01/2019 · văn bằng 4-0388393-000
    Chủ đơn: SAM STAFF INDUSTRIAL CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn Laird
    Laird

    Đơn VN-4-2019-03277 · nộp 25/01/2019 · văn bằng 4-0409766-000
    Chủ đơn: Laird Limited

  16. Mẫu nhãn LAIRD
    LAIRD

    Đơn VN-4-2019-03276 · nộp 25/01/2019 · văn bằng 4-0409767-000
    Chủ đơn: Laird Limited

  17. Mẫu nhãn KING BLUE
    KING BLUE

    Đơn VN-4-2019-03153 · nộp 25/01/2019 · văn bằng 4-0383366-000
    Chủ đơn: Phạm Ngọc Anh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.