Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 322/742
ECO - Trần PhúĐơn VN-4-2019-11096 · nộp 08/04/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư cơ điện Trần Phú
A P WINDOWĐơn VN-4-2019-11072 · nộp 08/04/2019 · văn bằng 4-0406059-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhôm kính An Phát
HTGAS HT-GASĐơn VN-4-2019-11068 · nộp 08/04/2019 · văn bằng 4-0382758-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ dầu khí Sài Gòn Hưng Thịnh
HTGAS HT-PETROĐơn VN-4-2019-11067 · nộp 08/04/2019 · văn bằng 4-0391124-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ dầu khí Sài Gòn Hưng Thịnh
SƠN NAMĐơn VN-4-2019-11051 · nộp 08/04/2019 · văn bằng 4-0391122-000
Chủ đơn: Huỳnh Thị Lệ Hằng
Nhôm Việt Pháp V PĐơn VN-4-2019-11040 · nộp 08/04/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhôm Việt Pháp - Nhà máy nhôm Việt Pháp
FOLDPACĐơn VN-4-2019-10814 · nộp 04/04/2019 · văn bằng 4-0389988-000
Chủ đơn: Korea Pallet Pool Co., Ltd.
TOPĐơn VN-4-2019-10741 · nộp 04/04/2019 · văn bằng 4-0384022-000
Chủ đơn: Huỳnh Kim Dung(VN), Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại Trường Phát Group
TITANSĐơn VN-4-2019-10731 · nộp 04/04/2019 · văn bằng 4-0384760-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Thiên Đạt Lý
SMARTSHEDĐơn VN-4-2019-10704 · nộp 04/04/2019 · văn bằng 4-0384763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy và sản phẩm Thép Việt
SMARTSHEDĐơn VN-4-2019-10703 · nộp 04/04/2019 · văn bằng 4-0384764-000
Chủ đơn: Công ty TNHH máy và sản phẩm Thép Việt
DS DsmartĐơn VN-4-2019-10582 · nộp 03/04/2019 · văn bằng 4-0393342-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DLF Việt Nam
E KeyĐơn VN-4-2019-10522 · nộp 03/04/2019 · văn bằng 4-0400766-000
Chủ đơn: Vũ Thị Dung
TS SOLUTIONS FOR ARCHITECTURE & BUILDĐơn VN-4-2019-10517 · nộp 03/04/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp kiến trúc và xây dựng TS
TSL ALUMINIUM PROFILEĐơn VN-4-2019-10516 · nộp 03/04/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp kiến trúc và xây dựng TS
TOOLMARTĐơn VN-4-2019-10494 · nộp 03/04/2019 · văn bằng 4-0406552-000
Chủ đơn: Tăng Thành Sơn
PRODECĐơn VN-4-2019-10483 · nộp 03/04/2019 · văn bằng 4-0459186-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gia Tiến
POONGSAN LADDERĐơn VN-4-2019-10385 · nộp 02/04/2019 · văn bằng 4-0395131-000
Chủ đơn: Hong, wansik
CRANEĐơn VN-4-2019-10335 · nộp 02/04/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Pháp Shal Group
MERCIĐơn VN-4-2019-10334 · nộp 02/04/2019 · văn bằng 4-0392698-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Pháp Shal Group
iWSĐơn VN-4-2019-10295 · nộp 02/04/2019 · văn bằng 4-0386084-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần IWS Việt Nam
KINGSTEELĐơn VN-4-2019-10262 · nộp 02/04/2019 · văn bằng 4-0388063-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KingSteel Việt Nam
KingmakerĐơn VN-4-2019-10179 · nộp 01/04/2019 · văn bằng 4-0385970-000
Chủ đơn: MEJONSON International Corporation
MejonsonĐơn VN-4-2019-10178 · nộp 01/04/2019 · văn bằng 4-0385976-000
Chủ đơn: MEJONSON International Corporation
ROYAL.NMT DROP CEILINGĐơn VN-4-2019-10104 · nộp 01/04/2019 · văn bằng 4-0392090-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh Shide Việt Nam
FOGEENĐơn VN-4-2019-09998 · nộp 29/03/2019 · văn bằng 4-0414583-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và hợp tác Đại á
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


