NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.530 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 5 gồm những gì

Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.

Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5

Đơn có nhóm 5 — 188.530 đơn, trang 6.284/6.285

  1. Mẫu nhãn MONCUT
    MONCUT

    Đơn VN-4-1985-00236 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000217-000
    Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn APPLAUD
    APPLAUD

    Đơn VN-4-1985-00235 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000216-000
    Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn FUJI-ONE
    FUJI-ONE

    Đơn VN-4-1985-00234 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000235-000
    Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn TSUMACIDE
    TSUMACIDE

    Đơn VN-4-1985-00233 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000215-000
    Chủ đơn: Công Ty NIHON NOHYAKU CO., LTD

  5. Mẫu nhãn NIHON NOHYAKU CO., LTD
    NIHON NOHYAKU CO., LTD

    Đơn VN-4-1985-00232 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000243-000
    Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn Chữ Tầu
    Chữ Tầu

    Đơn VN-4-1985-00231 · nộp 01/06/1985 · văn bằng 4-0000214-000
    Chủ đơn: NIHON NOHYAKU CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn AMINOLEBAN
    AMINOLEBAN

    Đơn VN-4-1985-00218 · nộp 23/05/1985 · văn bằng 4-0000202-000
    Chủ đơn: OTSUKA PHARMACEUTICAL FACTORY, INC

  8. Mẫu nhãn HOKKO O
    HOKKO O

    Đơn VN-4-1985-00202 · nộp 11/05/1985 · văn bằng 4-0000184-000
    Chủ đơn: HOKKO CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn KASUMIN
    KASUMIN

    Đơn VN-4-1985-00201 · nộp 11/05/1985 · văn bằng 4-0000183-000
    Chủ đơn: HOKKO CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn HERBIT
    HERBIT

    Đơn VN-4-1985-00200 · nộp 11/05/1985 · văn bằng 4-0000182-000
    Chủ đơn: HOKKO CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD

  11. Mẫu nhãn MEIJI
    MEIJI

    Đơn VN-4-1985-00194 · nộp 08/05/1985 · văn bằng 4-0000176-000
    Chủ đơn: Công Ty MEIJI SEIKA KAISHA,LTD.

  12. Mẫu nhãn MEIJI
    MEIJI

    Đơn VN-4-1985-00192 · nộp 08/05/1985 · văn bằng 4-0000174-000
    Chủ đơn: MEIJI HOLDINGS CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn TAKEDA
    TAKEDA

    Đơn VN-4-1985-00166 · nộp 04/04/1985 · văn bằng 4-0000148-000
    Chủ đơn: TAKEDA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED

  14. Mẫu nhãn VALIDACIN
    VALIDACIN

    Đơn VN-4-1985-00165 · nộp 04/04/1985 · văn bằng 4-0000147-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  15. Mẫu nhãn PADAN
    PADAN

    Đơn VN-4-1985-00164 · nộp 04/04/1985 · văn bằng 4-0000146-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  16. Mẫu nhãn KARATE
    KARATE

    Đơn VN-4-1985-00127 · nộp 19/03/1985 · văn bằng 4-0000118-000
    Chủ đơn: SYNGENTA LIMITED

  17. Mẫu nhãn LIPOSTABIL
    LIPOSTABIL

    Đơn VN-4-1985-00102 · nộp 02/03/1985 · văn bằng 4-0000090-000
    Chủ đơn: Công ty A.NATTERMANN & CIE.GmbH

  18. Mẫu nhãn LIPOGERON
    LIPOGERON

    Đơn VN-4-1985-00101 · nộp 02/03/1985 · văn bằng 4-0000089-000
    Chủ đơn: Công ty A.NATTERMANN & CIE.GmbH

  19. Mẫu nhãn FERRLECIT
    FERRLECIT

    Đơn VN-4-1985-00100 · nộp 02/03/1985 · văn bằng 4-0000088-000
    Chủ đơn: Công ty A,NATTERMANN & CIE.GmbH

  20. Mẫu nhãn ESSENTIALE
    ESSENTIALE

    Đơn VN-4-1985-00099 · nộp 02/03/1985 · văn bằng 4-0000087-000
    Chủ đơn: A. NATTERMANN & CIE. GMBH

  21. Mẫu nhãn ESSAVEN
    ESSAVEN

    Đơn VN-4-1985-00098 · nộp 02/03/1985 · văn bằng 4-0000086-000
    Chủ đơn: A.NATTERMANN & CIE, GmbH

  22. Mẫu nhãn ASPRO
    ASPRO

    Đơn VN-4-1984-00068 · nộp 10/12/1984 · văn bằng 4-0000066-000
    Chủ đơn: Bayer Consumer Care AG

  23. Mẫu nhãn DOLODERM
    DOLODERM

    Đơn VN-4-1984-00065 · nộp 01/12/1984 · văn bằng 4-0000063-000
    Chủ đơn: Công ty LABORATOIRE ROGER BELLON

  24. Mẫu nhãn FORTUM
    FORTUM

    Đơn VN-4-1984-00063 · nộp 22/11/1984 · văn bằng 4-0000061-000
    Chủ đơn: Novartis AG

  25. Mẫu nhãn GLAXO
    GLAXO

    Đơn VN-4-1984-00062 · nộp 22/11/1984 · văn bằng 4-0000060-000
    Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED

  26. Mẫu nhãn VENTOLIN
    VENTOLIN

    Đơn VN-4-1984-00061 · nộp 22/11/1984 · văn bằng 4-0000059-000
    Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED

  27. Mẫu nhãn ZANTAC
    ZANTAC

    Đơn VN-4-1984-00060 · nộp 22/11/1984 · văn bằng 4-0000058-000
    Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.