Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 293/312
ESSOĐơn VN-4-1997-34366 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0034965-000
Chủ đơn: EXXON CORPORATION
ESSOĐơn VN-4-1997-34365 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0034964-000
Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION, EXXON CORPORATION(US)
AI.SI.AIĐơn VN-4-1997-34301 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0031668-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
Công Nghiệp Hóa Học Hoàng ĐếĐơn VN-4-1997-34300 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0028535-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
VH 3-2Đơn VN-4-1997-33965 · nộp 13/05/1997 · văn bằng 4-0028306-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá dầu MEKONG, Viện hoá học công nghiệp(VN), Viện hoá học công nghiệp Việt Nam(VN), Công ty cổ phần hoá sinh Vàm Cỏ(VN)
SAM SUNGĐơn VN-4-1997-33576 · nộp 12/04/1997 · văn bằng 4-0031311-000
Chủ đơn: SAMSUNG C&T CORPORATION
HYDROCLEARĐơn VN-4-1997-33498 · nộp 05/04/1997 · văn bằng 4-0029019-000
Chủ đơn: CONOCOPHILLIPS COMPANY(US), CONOCO INC.(US), PHILLIPS 66 COMPANY
MORRIS MĐơn VN-4-1997-33345 · nộp 27/03/1997 · văn bằng 4-0027891-000
Chủ đơn: Morris & Company Limited(GB), PATERSON ENTERPRISES LIMITED
GT GINT TONGĐơn VN-4-1997-32798 · nộp 18/02/1997 · văn bằng 4-0027375-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất - Xây dựng Thương mại Cơ Thông (GINT-TONG CO., LTD.)
SKĐơn VN-4-1997-32699 · nộp 05/02/1997 · văn bằng 4-0027227-000
Chủ đơn: YUKONG LIMITED(KR), SK CORPORATION(KR), SK CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32659 · nộp 01/02/1997 · văn bằng 4-0027196-000
Chủ đơn: STEPHEN HANSFORD PETROLEUM (M) SDN. BHD
HANSFORDĐơn VN-4-1997-32658 · nộp 01/02/1997 · văn bằng 4-0027195-000
Chủ đơn: STEPHEN HANSFORD PETROLEUM (M) SDN. BHD
[Chữ Tàu]Đơn VN-4-1997-32259 · nộp 10/01/1997 · văn bằng 4-0026941-000
Chủ đơn: budhi circle co.
[Bo luo mi]Đơn VN-4-1997-32258 · nộp 10/01/1997 · văn bằng 4-0027003-000
Chủ đơn: budhi circle co.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-32257 · nộp 10/01/1997 · văn bằng 4-0027002-000
Chủ đơn: budhi circle co.
SHELL NATURELLEĐơn VN-4-1996-32061 · nộp 25/12/1996 · văn bằng 4-0028929-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
GARIAĐơn VN-4-1996-31982 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026747-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), HOUGHTON TECHNICAL CORP., SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG(CH)
CYPRINAĐơn VN-4-1996-31981 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026746-000
Chủ đơn: shell international petroleum company limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
DOLIUMĐơn VN-4-1996-31980 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026745-000
Chủ đơn: shell international petroleum company limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
CASSIDAĐơn VN-4-1996-31979 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026744-000
Chủ đơn: shell international petroleum company limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG(CH), FUCHS PETROLUB AG
NERITAĐơn VN-4-1996-31978 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026743-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
ALBIDAĐơn VN-4-1996-31977 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026742-000
Chủ đơn: shell international petroleum company limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
VEXILLAĐơn VN-4-1996-31976 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026741-000
Chủ đơn: shell international petroleum company limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
METREMAĐơn VN-4-1996-31975 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026740-000
Chủ đơn: shell international petroleum company limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
METALINAĐơn VN-4-1996-31974 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026739-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
VOLUTAĐơn VN-4-1996-31973 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026738-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), HOUGHTON TECHNICAL CORP., SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG(CH)
IRUSĐơn VN-4-1996-31972 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026737-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
TELLINAĐơn VN-4-1996-31971 · nộp 18/12/1996 · văn bằng 4-0026736-000
Chủ đơn: shell international petroleum company limited(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
MOTOMATEĐơn VN-4-1996-31947 · nộp 16/12/1996 · văn bằng 4-0026717-000
Chủ đơn: Chinlead International Corp.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
