Nhóm 4: Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 9.343 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 4 gồm những gì
Dầu và mỡ công nghiệp, sáp; chất bôi trơn; chất hút bụi, làm ướt, kết dính bụi; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng; nến và bấc đèn.
Ví dụ hay gặp: dầu nhớt xe máy, than củi, nến thơm, viên nén gỗ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 4
Đơn có nhóm 4 — 9.343 đơn, trang 280/312
GAS TP T PĐơn VN-4-2004-12941 · nộp 22/11/2004 · văn bằng 4-0078288-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn TP
REXĐơn VN-4-2004-12919 · nộp 22/11/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại G.M.C
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-12232 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0073199-000
Chủ đơn: Castrol Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-12231 · nộp 08/11/2004 · văn bằng 4-0073198-000
Chủ đơn: Castrol Limited
QUAKERĐơn VN-4-2004-12100 · nộp 04/11/2004
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại - dịch vụ Kim Vĩnh Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-11733 · nộp 27/10/2004 · văn bằng 4-0071659-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Viên
RENUZITĐơn VN-4-2004-11441 · nộp 21/10/2004 · văn bằng 4-0091861-000
Chủ đơn: Armaly Sponge Company
WBMĐơn VN-4-2004-11301 · nộp 19/10/2004
Chủ đơn: WATSON ENTERPRISES LIMITED.
G O Lửa ThầnĐơn VN-4-2004-10974 · nộp 13/10/2004 · văn bằng 4-0077062-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cá thể Trần Văn Giang
ZIPPOĐơn VN-4-2004-10819 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0081048-000
Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY
ZIPPOĐơn VN-4-2004-10818 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0080988-000
Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY
TRIZONEĐơn VN-4-2004-10536 · nộp 04/10/2004 · văn bằng 4-0072041-000
Chủ đơn: Castrol Limited (GB), CASTROL LIMITED
G GSĐơn VN-4-2004-10347 · nộp 30/09/2004 · văn bằng 4-0101681-000
Chủ đơn: GS Holdings Corp.
HALOTEC HALOTEC JSCĐơn VN-4-2004-09983 · nộp 22/09/2004 · văn bằng 4-0062282-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phương Hải Long
GIMACOĐơn VN-4-2004-09927 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0072087-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại mô tô Việt Nhật phía Nam
SAKURAĐơn VN-4-2004-09710 · nộp 17/09/2004 · văn bằng 4-0070544-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại-dịch vụ xuất nhập khẩu Kim Vĩnh Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-09202 · nộp 07/09/2004 · văn bằng 4-0073512-000
Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY
HDA 555 ATECKĐơn VN-4-2004-09106 · nộp 06/09/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Thái Lan
CAPRANOĐơn VN-4-2004-08966 · nộp 01/09/2004 · văn bằng 4-0072011-000
Chủ đơn: TOTAL SE
CV DRAGON LUBĐơn VN-4-2004-08947 · nộp 31/08/2004 · văn bằng 4-0070266-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Văn Đạo
QD 406 CHASSIS GREASE QUAN DIEUĐơn VN-4-2004-08926 · nộp 31/08/2004 · văn bằng 4-0070498-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Quân Diệu
JUMBOĐơn VN-4-2004-08768 · nộp 26/08/2004 · văn bằng 4-0068830-000
Chủ đơn: PT. JUMBO POWER INTERNATIONAL
CAMELĐơn VN-4-2004-08592 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0070235-000
Chủ đơn: Trần Hữu Thanh Vân
ALCOĐơn VN-4-2004-08268 · nộp 16/08/2004 · văn bằng 4-0070789-000
Chủ đơn: Cơ sở Tuấn Kiệt
AMWAYĐơn VN-4-2004-08056 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0077364-000
Chủ đơn: Alticor, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.




