Nhóm 43: Nhà hàng, ăn uống, lưu trú
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 64.902 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 43 gồm những gì
Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời.
Ví dụ hay gặp: nhà hàng, quán cà phê, quán trà sữa, khách sạn, homestay, suất ăn công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 43
Đơn có nhóm 43 — 64.902 đơn, trang 2.158/2.164
NAM PHANĐơn VN-4-2003-01401 · nộp 07/03/2003 · văn bằng 4-0054685-000
Chủ đơn: Cơ sở Nam Phan
TH HUNGTINĐơn VN-4-2003-01396 · nộp 06/03/2003 · văn bằng 4-0053955-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn đầu tư bất động sản Hùng Tín
TH HùNG TíNĐơn VN-4-2003-01395 · nộp 06/03/2003 · văn bằng 4-0053954-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn đầu tư bất động sản Hùng Tín
ASIAN PACIFIC APĐơn VN-4-2003-01312 · nộp 03/03/2003 · văn bằng 4-0064781-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần AP Việt Nam
VILLAGEĐơn VN-4-2003-01281 · nộp 28/02/2003 · văn bằng 4-0055127-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn làng Thụy Sỹ (Swiss Village Resort Company Limited)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01250 · nộp 27/02/2003 · văn bằng 4-0054450-000
Chủ đơn: BREADTALK PTE LTD(SG), BTG VAULT PTE. LTD.
MINH TâMĐơn VN-4-2003-01157 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0054087-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh phở Minh Tâm, Cơ sở Minh Tâm(VN)
FOOTPRINTĐơn VN-4-2003-01146 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0056052-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và du lịch Dấu Chân, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và du lịch Dấu Chân(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01098 · nộp 21/02/2003 · văn bằng 4-0053498-000
Chủ đơn: Công ty du lịch dịch vụ Hội An
TRUNG NGUYễN HOTELĐơn VN-4-2003-01030 · nộp 19/02/2003 · văn bằng 4-0053619-000
Chủ đơn: DNTN Trung Nguyễn
MUÔNG XANHĐơn VN-4-2003-00968 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0053818-000
Chủ đơn: Khách Sạn Quê Hương
GIó NộIĐơn VN-4-2003-00964 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0053816-000
Chủ đơn: Khách Sạn Quê Hương(VN), Công ty cổ phần khách sạn Quê Hương
727Đơn VN-4-2003-00898 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0054085-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Công ty 27/7(VN)
AN AN NAMĐơn VN-4-2003-00897 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0054507-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Công ty 27/7(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00888 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0053896-000
Chủ đơn: Genki Global Dining Concepts Corporation
GENKI SUSHIĐơn VN-4-2003-00887 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0053895-000
Chủ đơn: Genki Global Dining Concepts Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-00886 · nộp 13/02/2003 · văn bằng 4-0053894-000
Chủ đơn: Genki Global Dining Concepts Corporation
CHEZ GUIDO GUIDOĐơn VN-4-2003-00740 · nộp 06/02/2003 · văn bằng 4-0053631-000
Chủ đơn: Nguyễn Anh Vũ
INLAND GARDEN BAR & RESTAURANTĐơn VN-4-2003-00614 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0055708-000
Chủ đơn: Phạm Thị Thịnh
CIRIĐơn VN-4-2003-00592 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0055317-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất, Công ty quan hệ Quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN)
CIRIĐơn VN-4-2003-00591 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0054425-000
Chủ đơn: Công ty Quan hệ Quốc tế - Đầu tư sản xuất(VN), Công ty cổ phần Quan hệ quốc tế - Đầu tư sản xuất
Anh ThưĐơn VN-4-2003-00564 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0054128-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Anh Thư, Cơ sở Anh Thư(VN)
HPR HAI PHUONGĐơn VN-4-2003-00548 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0053463-000
Chủ đơn: Cơ sở Hải Phương
Cát BiểnĐơn VN-4-2003-00547 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0054142-000
Chủ đơn: Cơ sở Cát Biển
Cà TYĐơn VN-4-2003-00462 · nộp 21/01/2003 · văn bằng 4-0053760-000
Chủ đơn: Nhà hàng Cà Ty -DNTN
SOUTH HAI VAN HảI VÂN NAMĐơn VN-4-2003-00412 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053534-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hải Vân Nam
SINH ĐÔIĐơn VN-4-2003-00303 · nộp 15/01/2003 · văn bằng 4-0059913-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần In Hospitality
HOàNG TYĐơn VN-4-2003-00302 · nộp 15/01/2003 · văn bằng 4-0053761-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Tuyết, Nguyễn Thị Tuyết(VN)
Đồi SứĐơn VN-4-2003-00286 · nộp 14/01/2003 · văn bằng 4-0054411-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồi Sứ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
