NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.889/1.890

  1. Mẫu nhãn TIGER TAVERN
    TIGER TAVERN

    Đơn VN-4-1992-07472 · nộp 22/04/1992 · văn bằng 4-0006617-000
    Chủ đơn: ASIA PACIFIC BREWERIES LIMITED

  2. Mẫu nhãn FOX
    FOX

    Đơn VN-4-1992-07116 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006368-000
    Chủ đơn: Fox Media LLC

  3. Mẫu nhãn 20th CENTURY FOX
    20th CENTURY FOX

    Đơn VN-4-1992-07115 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006367-000
    Chủ đơn: Fox Media LLC

  4. Mẫu nhãn MCA
    MCA

    Đơn VN-4-1992-07081 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006346-000
    Chủ đơn: UNIVERSAL STUDIOS, INC., MCA INC.(US)

  5. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1992-07009 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006248-000
    Chủ đơn: INSPECTOR GENERAL NETWORK

  6. Mẫu nhãn NOTS
    NOTS

    Đơn VN-4-1992-07008 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006247-000
    Chủ đơn: INSPECTOR GENERAL NETWORK

  7. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-1992-07007 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006246-000
    Chủ đơn: INSPECTOR GENERAL NETWORK

  8. Mẫu nhãn SCIENTOLOGY
    SCIENTOLOGY

    Đơn VN-4-1992-07006 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006245-000
    Chủ đơn: INSPECTOR GENERAL NETWORK

  9. Mẫu nhãn [hình]
    [hình]

    Đơn VN-4-1992-07005 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006244-000
    Chủ đơn: INSPECTOR GENERAL NETWORK

  10. Mẫu nhãn DIANETICS
    DIANETICS

    Đơn VN-4-1992-07004 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006243-000
    Chủ đơn: INSPECTOR GENERAL NETWORK

  11. Mẫu nhãn HUBBARD
    HUBBARD

    Đơn VN-4-1992-07003 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006242-000
    Chủ đơn: INSPECTOR GENERAL NETWORK

  12. Mẫu nhãn VIRGINIA SLIMS
    VIRGINIA SLIMS

    Đơn VN-4-1992-06309 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005772-000
    Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC

  13. Mẫu nhãn PARLIAMENT
    PARLIAMENT

    Đơn VN-4-1992-06308 · nộp 05/03/1992 · văn bằng 4-0005771-000
    Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.