Nhóm 40: Gia công, xử lý vật liệu, in ấn
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 13.629 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 40 gồm những gì
Xử lý vật liệu; tái chế chất thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống; gia công theo đơn đặt hàng.
Ví dụ hay gặp: in bao bì, xay xát, may gia công, xử lý nước thải.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 40
Đơn có nhóm 40 — 13.629 đơn, trang 437/455
THE CAT RENTAL STOREĐơn VN-4-2004-08696 · nộp 25/08/2004 · văn bằng 4-0072756-000
Chủ đơn: CATERPILLAR INC.
BANKNET VNĐơn VN-4-2004-08668 · nộp 24/08/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần chuyển mạch tài chính Quốc Gia Việt Nam
TAPIOCA STARCH DOANH NGHIEP TU NHAN SAM HENĐơn VN-4-2004-08622 · nộp 23/08/2004
Chủ đơn: Sầm Văn Hên
559 Nhà hàngĐơn VN-4-2004-08613 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0073226-000
Chủ đơn: Nhà Hàng 559
Nhật Xuất T DIGITAL PHOTO LAB SHU MA SE YING CHONG YIN TRANG ROI KY THUAT SOĐơn VN-4-2004-08586 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0074190-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhật Xuất
HAPHARCO CÔNG TY Cổ PHầN DƯợC PHẩM THIếT Bị Y Tế Hà NộIĐơn VN-4-2004-08575 · nộp 23/08/2004 · văn bằng 4-0114507-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dược phẩm - thiết bị y tế Hà Nội (Hanoi Pharmaceutical and Medical Equipment Import - Export joint stock Company)
TĐ Trần ĐạtĐơn VN-4-2003-06774 · nộp 20/08/2004 · văn bằng 4-0065095-000
Chủ đơn: Trần Đạt
ARTDEĐơn VN-4-2004-08428 · nộp 19/08/2004 · văn bằng 4-0072532-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và mỹ thuật thiết kế Việt Nam
SOSRCEMĐơn VN-4-2004-08422 · nộp 19/08/2004 · văn bằng 4-0071379-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Sông Thu, Công ty Sông Thu.(VN)
ECHIPĐơn VN-4-2004-08265 · nộp 16/08/2004 · văn bằng 4-0075721-000
Chủ đơn: Công ty phần mềm và truyền thông VASC(VN), Báo VIETNAMNET
VF VINAFORĐơn VN-4-2004-08208 · nộp 13/08/2004 · văn bằng 4-0062741-000
Chủ đơn: Tổng công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên(VN), Tổng công ty lâm nghiệp Việt Nam - Công ty cổ phần, Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam (VN)
MT MINH TùNG PHOTO MINH TùNGĐơn VN-4-2004-08185 · nộp 12/08/2004 · văn bằng 4-0072402-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Photo Minh Tùng
MT Minh TùngĐơn VN-4-2004-08184 · nộp 12/08/2004 · văn bằng 4-0070443-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Photo Minh Tùng
NHà MAY THANHĐơn VN-4-2004-08145 · nộp 12/08/2004 · văn bằng 4-0069602-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh 25 A
L S TRADING & TECHNICAL SERVICESĐơn VN-4-2004-08093 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0073907-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và tư vấn kỹ thuật Lam Sơn
AMWAYĐơn VN-4-2004-08056 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0077364-000
Chủ đơn: Alticor, Inc.
SAN GREENĐơn VN-4-2004-07906 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0075463-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SAN NAM(VN), Công ty TNHH SAN NAM
SAONAMĐơn VN-4-2004-07905 · nộp 06/08/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Sannam
HBĐơn VN-4-2004-07894 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0069119-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại và dịch vụ Hoà Bình
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-07713 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0069599-000
Chủ đơn: Nhà may La Hằng
LHĐơn VN-4-2004-07712 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0069598-000
Chủ đơn: Nhà may La Hằng
LA HANGĐơn VN-4-2004-07711 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0069597-000
Chủ đơn: Nhà may La Hằng
VBĐơn VN-4-2004-07704 · nộp 02/08/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Vina - Bingo
T VĐơn VN-4-2004-07689 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0069769-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế tạo mẫu in Thanh Vân
Phú HảiĐơn VN-4-2003-04289 · nộp 02/08/2004 · văn bằng 4-0068140-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Dũng Hương
M ARFOTECĐơn VN-4-2004-07588 · nộp 29/07/2004
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ nông - lâm nghiệp Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



