Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 901/2.719
BK Beauty KING RĐơn VN-4-2023-00240 · nộp 04/01/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH EBC GROUP
Bg BEAUTYGATE RĐơn VN-4-2023-00239 · nộp 04/01/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH EBC GROUP
tk TOPKING RĐơn VN-4-2023-00238 · nộp 04/01/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH EBC GROUP
S B BEAUTY SECRETS RĐơn VN-4-2023-00237 · nộp 04/01/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH EBC GROUP
B O BEAUTYONE RĐơn VN-4-2023-00236 · nộp 04/01/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH EBC GROUP
aquamanĐơn VN-4-2023-00221 · nộp 04/01/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KIM PHỦ
aquamenĐơn VN-4-2023-00220 · nộp 04/01/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KIM PHÚ
OSME OSSOMEĐơn VN-4-2023-00218 · nộp 04/01/2023 · văn bằng 4-0504633-000
Chủ đơn: Ossome Pte. Ltd.
exossomesĐơn VN-4-2023-00217 · nộp 04/01/2023 · văn bằng 4-0504632-000
Chủ đơn: Ossome Pte. Ltd.
Hksun PHARMACYĐơn VN-4-2023-00214 · nộp 04/01/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC QUỐC TẾ HK SUN
aòranmeiĐơn VN-4-2023-00196 · nộp 04/01/2023 · văn bằng 4-0508871-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NOLA
ESSELLOĐơn VN-4-2023-00139 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0521537-000
Chủ đơn: JUNG COSMETIC CO., LTD.
SCIENCEUTICALSĐơn VN-4-2023-00136 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0516744-000
Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.
PHYSIOGEL SCIENCEUTICALS KLAR ESSENCEĐơn VN-4-2023-00135 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0570328-000
Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.
DAILIMUNEĐơn VN-4-2023-00134 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0516745-000
Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-00111 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0510387-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN AN
TAHABONĐơn VN-4-2023-00110 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0510386-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN AN
HATIBONĐơn VN-4-2023-00109 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0510385-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN AN
TATIBONĐơn VN-4-2023-00108 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0510384-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN AN
MOATĐơn VN-4-2023-00090 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0510382-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CHONGIAY
TL PERFUME OIL T LĐơn VN-4-2023-00085 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0508881-000
Chủ đơn: Nguyễn Hồng Anh Thư
MottaĐơn VN-4-2023-00083 · nộp 03/01/2023 · văn bằng 4-0545257-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại DV & SX TIẾN THỊNH
dh Absolute Quality in Every ProductĐơn VN-4-2023-00002 · nộp 03/01/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH D&H Chemical Solution
ĐỖ TÂMĐơn VN-4-2022-56025 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0510655-000
Chủ đơn: ĐỖ VĂN TÂM
OH! MY MIEĐơn VN-4-2022-56023 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0510663-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thời trang PHAN NGUYỄN
SKBIRDNESTĐơn VN-4-2022-56010 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0510514-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC GIẢI KHÁT SANEST KHÁNH HÒA
SKNESTĐơn VN-4-2022-56009 · nộp 30/12/2022 · văn bằng 4-0583308-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC GIẢI KHÁT SANEST KHÁNH HÒA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

