NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 879/2.717

  1. Mẫu nhãn Bodefine
    Bodefine

    Đơn VN-4-2023-06048 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510375-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  2. Mẫu nhãn HydraRescue
    HydraRescue

    Đơn VN-4-2023-06047 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510374-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  3. Mẫu nhãn Youtopia
    Youtopia

    Đơn VN-4-2023-06046 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510373-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  4. Mẫu nhãn Youtical
    Youtical

    Đơn VN-4-2023-06045 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510372-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  5. Mẫu nhãn Y.O.U
    Y.O.U

    Đơn VN-4-2023-06044 · nộp 28/02/2023
    Chủ đơn: MORAL FALCON LIMITED

  6. Mẫu nhãn YOU
    YOU

    Đơn VN-4-2023-06043 · nộp 28/02/2023
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  7. Mẫu nhãn CLOUD TOUCH
    CLOUD TOUCH

    Đơn VN-4-2023-06037 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510371-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  8. Mẫu nhãn noutriwear+
    noutriwear+

    Đơn VN-4-2023-06036 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510370-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  9. Mẫu nhãn Eyeconic
    Eyeconic

    Đơn VN-4-2023-06035 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510400-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  10. Mẫu nhãn bloomatte
    bloomatte

    Đơn VN-4-2023-06034 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510399-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  11. Mẫu nhãn pimple warrior
    pimple warrior

    Đơn VN-4-2023-06033 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510420-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  12. Mẫu nhãn lavojoy
    lavojoy

    Đơn VN-4-2023-06032 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510419-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  13. Mẫu nhãn DAZZLE ME
    DAZZLE ME

    Đơn VN-4-2023-06031 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510418-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  14. Mẫu nhãn GLAMFIX
    GLAMFIX

    Đơn VN-4-2023-06030 · nộp 28/02/2023 · văn bằng 4-0510417-000
    Chủ đơn: HEBE BEAUTY PTE. LTD.

  15. Mẫu nhãn AMITED
    AMITED

    Đơn VN-4-2023-05994 · nộp 27/02/2023 · văn bằng 4-0585461-000
    Chủ đơn: TRẦN HOÀN

  16. Mẫu nhãn vanini
    vanini

    Đơn VN-4-2023-05968 · nộp 27/02/2023 · văn bằng 4-0516173-000
    Chủ đơn: VANINI Inc.

  17. Mẫu nhãn NURUX
    NURUX

    Đơn VN-4-2023-05949 · nộp 27/02/2023 · văn bằng 4-0516162-000
    Chủ đơn: Trần Minh Tuấn

  18. Mẫu nhãn VƯƠNG GIA BEAUTY COSMETICS
    VƯƠNG GIA BEAUTY COSMETICS

    Đơn VN-4-2023-05934 · nộp 27/02/2023 · văn bằng 4-0516166-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH HÓA MỸ PHẨM LAVANIE

  19. Mẫu nhãn VACOSI
    VACOSI

    Đơn VN-4-2023-05916 · nộp 27/02/2023 · văn bằng 4-0499921-000
    Chủ đơn: Võ Công Vinh

  20. Mẫu nhãn BaiShe
    BaiShe

    Đơn VN-4-2023-05903 · nộp 27/02/2023 · văn bằng 4-0510218-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thu Hường

  21. Mẫu nhãn Dona Rice milk Sữa rửa mặt
    Dona Rice milk Sữa rửa mặt

    Đơn VN-4-2023-05877 · nộp 27/02/2023 · văn bằng 4-0526748-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga

  22. Mẫu nhãn AROMA MATE
    AROMA MATE

    Đơn VN-4-2023-05872 · nộp 27/02/2023 · văn bằng 4-0526743-000
    Chủ đơn: Đỗ Minh Khang

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.