NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 837/2.719

  1. Mẫu nhãn CƯỜNG BÍCH Skin Care
    CƯỜNG BÍCH Skin Care

    Đơn VN-4-2023-18622 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0533258-000
    Chủ đơn: Trần Thị Phúc

  2. Mẫu nhãn CELAB COSMETICS
    CELAB COSMETICS

    Đơn VN-4-2023-18489 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0584561-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH CELAB COSMETICS

  3. Mẫu nhãn DR. BOND LADY
    DR. BOND LADY

    Đơn VN-4-2023-18466 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0522709-000
    Chủ đơn: Trần Thị Thu

  4. Mẫu nhãn OHARA JUNCO
    OHARA JUNCO

    Đơn VN-4-2023-18457 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0522714-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Khởi Phát

  5. Mẫu nhãn PLASKIN
    PLASKIN

    Đơn VN-4-2023-18452 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0522716-000
    Chủ đơn: Cathy Chemical Industry Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn NGAL
    NGAL

    Đơn VN-4-2023-18420 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0541184-000
    Chủ đơn: Cellpark Global Inc.

  7. Mẫu nhãn ZABON
    ZABON

    Đơn VN-4-2023-18403 · nộp 10/05/2023
    Chủ đơn: Võ Minh Tài

  8. Mẫu nhãn AI XIAO JIN [Āi xiǎo jīn]
    AI XIAO JIN [Āi xiǎo jīn]

    Đơn VN-4-2023-18365 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533410-000
    Chủ đơn: Anhui Anxin Health Technology Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn MI XIN XIN [mī xīn xīn]
    MI XIN XIN [mī xīn xīn]

    Đơn VN-4-2023-18354 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533402-000
    Chủ đơn: Anhui Anxin Health Technology Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn M P Q Advance PROFESSIONAL
    M P Q Advance PROFESSIONAL

    Đơn VN-4-2023-18343 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533395-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Max Pro Việt Nam

  11. Mẫu nhãn OneValue
    OneValue

    Đơn VN-4-2023-18301 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0545954-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH One-Value Việt Nam

  12. Mẫu nhãn COSTAR PLUS
    COSTAR PLUS

    Đơn VN-4-2023-18297 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0583044-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ Hạnh phúc

  13. Mẫu nhãn ElliK
    ElliK

    Đơn VN-4-2023-18290 · nộp 09/05/2023
    Chủ đơn: ELLIKPARK CO., Ltd.

  14. Mẫu nhãn UB UNIVERSE Beauty
    UB UNIVERSE Beauty

    Đơn VN-4-2023-18287 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533264-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tnwichi

  15. Mẫu nhãn Skinze
    Skinze

    Đơn VN-4-2023-18237 · nộp 09/05/2023
    Chủ đơn: Lê Đại Dương

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.