Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 834/2.719
NATUREREPUBLIC HERBOLOGYĐơn VN-4-2023-19610 · nộp 16/05/2023
Chủ đơn: NATURE REPUBLIC CO., LTD.
CỐT BẠCHĐơn VN-4-2023-19601 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0530949-000
Chủ đơn: Bùi Công Thanh
Gillette LabsĐơn VN-4-2023-19599 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0528359-000
Chủ đơn: The Gillette Company LLC
LUSEANĐơn VN-4-2023-19583 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0530938-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm DELAP
ABIGOĐơn VN-4-2023-19565 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0544322-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chăm Sóc Cuộc Sống Việt
flightĐơn VN-4-2023-19553 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0527173-000
Chủ đơn: Trịnh Minh Hưng
EdeS ClubĐơn VN-4-2023-19546 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0522617-000
Chủ đơn: SWISSBRANDS SINGAPORE PTE. LTD.
EdeSĐơn VN-4-2023-19545 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0522618-000
Chủ đơn: SWISSBRANDS SINGAPORE PTE. LTD.
COLGATE OPTIC WHITEĐơn VN-4-2023-19536 · nộp 16/05/2023
Chủ đơn: Colgate-Palmolive Company
Ivy blue Pine Thông xanh biếcĐơn VN-4-2023-19520 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0532061-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng BLUE MOUNT
GB GREAT B&DĐơn VN-4-2023-19513 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0522627-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Bình
VISIANAĐơn VN-4-2023-19493 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0530933-000
Chủ đơn: Nguyễn Bá Quang
ALBUS LUCEOĐơn VN-4-2023-19491 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0530932-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư và phát triển Hoàng Huy
SUPERNUTSĐơn VN-4-2023-19475 · nộp 16/05/2023
Chủ đơn: Dương Hữu Thịnh
S SUPERNUTSĐơn VN-4-2023-19474 · nộp 16/05/2023 · văn bằng 4-0530928-000
Chủ đơn: Dương Hữu Thịnh
Care 24h BEAUTY & HEALTHĐơn VN-4-2023-19445 · nộp 15/05/2023
Chủ đơn: Nguyễn Phương Linh
TN THI NGAĐơn VN-4-2023-19442 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0534220-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TN Nature Cosmetic
MỸ PHẨM SẠCH GOCAREENĐơn VN-4-2023-19437 · nộp 15/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm GOCAREEN
TANABEĐơn VN-4-2023-19428 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0530680-000
Chủ đơn: Hồ Thanh Tuấn
IGREEN Natural BeautyĐơn VN-4-2023-19404 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0530705-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TV&DV IGREEN
HBNĐơn VN-4-2023-19401 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0530707-000
Chủ đơn: Shenzhen Hujia Technology Co., Ltd.

MEN CODEĐơn VN-4-2023-19346 · nộp 15/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng New Day
C LĐơn VN-4-2023-19314 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0530888-000
Chủ đơn: Guangzhou Yatsen Global Co., Ltd.
1111Đơn VN-4-2023-19310 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0530887-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Phúc Lộc
rēpidaĐơn VN-4-2023-19285 · nộp 15/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH LIGHTFULL BEAUTY
S SWORLDĐơn VN-4-2023-19248 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0618646-000
Chủ đơn: YIWU WENYUAN STATIONERY CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
