Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 827/2.719
DEVOALAĐơn VN-4-2023-21277 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0542951-000
Chủ đơn: Nguyễn Tùng Lâm
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-21276 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0536809-000
Chủ đơn: H&B MANAGEMENT SOLUTIONS PTE. LIMITED
medicare love your lifeĐơn VN-4-2023-21274 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0536808-000
Chủ đơn: H&B MANAGEMENT SOLUTIONS PTE. LIMITED
LAONMEDI HANDCREAM BABY POWDERĐơn VN-4-2023-21273 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên VK Market
LAONMEDI HANDCREAM FREESIAĐơn VN-4-2023-21271 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên VK Market
LAONMEDI HANDCREAM LAVENDERĐơn VN-4-2023-21269 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên VK Market
SL Smile Leader SL WATER FULL CICA SUN CREAMĐơn VN-4-2023-21268 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên Vk Market
SL Smile Leader SL PREMIUM ANTIUV SUN CREAMĐơn VN-4-2023-21267 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên Vk Market
SL Smile Leader SL PURE MILD ULTRA SUN CREAMĐơn VN-4-2023-21266 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên Vk market
TAPOKAĐơn VN-4-2023-21264 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0536806-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và thương mại Nam Sinh
Thiên Linh TrầmĐơn VN-4-2023-21256 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0542953-000
Chủ đơn: Lê Bá Khánh Toàn
GTCĐơn VN-4-2023-21253 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0536803-000
Chủ đơn: COSMIZING Co., Ltd.
POLYCICAĐơn VN-4-2023-21252 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0536804-000
Chủ đơn: COSMIZING Co., Ltd.
UVMĐơn VN-4-2023-21251 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0537000-000
Chủ đơn: COSMIZING Co., Ltd.
BLUEPIXELĐơn VN-4-2023-21250 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0537001-000
Chủ đơn: COSMIZING Co., Ltd.
ANGFITĐơn VN-4-2023-21249 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0536627-000
Chủ đơn: COSMIZING Co., Ltd.
TRANEXIDEĐơn VN-4-2023-21248 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0536628-000
Chủ đơn: COSMIZING Co., Ltd.
TRTPRE 1669 ONE THOUSAND SIX HUNDRED AND SIXTY - NINE [Běncǎo liáo yù shí yǎng shēnghuó]Đơn VN-4-2023-21246 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0542954-000
Chủ đơn: TOP EMINENT INVESTMENT (SINGAPORE) PTE. LTD.
PL PL PERFUME AROMATHERAPYĐơn VN-4-2023-21242 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Nguyễn Hữu Nghĩa
ShowSeeĐơn VN-4-2023-21233 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0554324-000
Chủ đơn: Phạm Thanh Vân
AURASĐơn VN-4-2023-21226 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Innomax international Co. LTD.
COSMOTICĐơn VN-4-2023-21207 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0536991-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hoàn Vũ Sài Gòn
SentaromatiqueĐơn VN-4-2023-21162 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH tinh dầu Sentaromatique Việt Nam
GiataĐơn VN-4-2023-21123 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0528622-000
Chủ đơn: Hoàng Viết Thanh
SNOWĐơn VN-4-2023-21104 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Công ty CP sản xuất và xuất nhập khẩu HTD Vina
ENTEROIL JOINT STOCK COMPANYĐơn VN-4-2023-21103 · nộp 24/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần ENTEROIL
MEEYANĐơn VN-4-2023-21099 · nộp 24/05/2023 · văn bằng 4-0531021-000
Chủ đơn: Trần Thị Mai Anh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.