NhanHieuVietNam.comNhãn Hiệu Việt Nam

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.545 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.545 đơn, trang 756/2.719

  1. Mẫu nhãn LOVINSKIN
    LOVINSKIN

    Đơn VN-4-2023-42193 · nộp 21/09/2023 · văn bằng 4-0558611-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM CVI

  2. Mẫu nhãn JUNOCO
    JUNOCO

    Đơn VN-4-2023-42149 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0552364-000
    Chủ đơn: Juno Beauty, Inc.

  3. Mẫu nhãn SAN
    SAN

    Đơn VN-4-2023-42143 · nộp 20/09/2023
    Chủ đơn: Lê Thị Kim Châu

  4. Mẫu nhãn LoveGren
    LoveGren

    Đơn VN-4-2023-42142 · nộp 20/09/2023
    Chủ đơn: Trần Thị Hường

  5. Mẫu nhãn Kelly
    Kelly

    Đơn VN-4-2023-42141 · nộp 20/09/2023
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Trang

  6. Mẫu nhãn Oralie
    Oralie

    Đơn VN-4-2023-42140 · nộp 20/09/2023
    Chủ đơn: Lê Đình Tuấn

  7. Mẫu nhãn MyClean
    MyClean

    Đơn VN-4-2023-42139 · nộp 20/09/2023
    Chủ đơn: Lê Xuân Hoàng

  8. Mẫu nhãn GOTDYA
    GOTDYA

    Đơn VN-4-2023-42138 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0567197-000
    Chủ đơn: Guangzhou Gotdya Fine Chemical Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn Bee Nature
    Bee Nature

    Đơn VN-4-2023-42127 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0550681-000
    Chủ đơn: Bee Nature

  10. Mẫu nhãn BEE NATURE HONEY DERMATOLOGY LABORATORY
    BEE NATURE HONEY DERMATOLOGY LABORATORY

    Đơn VN-4-2023-42125 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0550680-000
    Chủ đơn: Bee Nature

  11. Mẫu nhãn K C L
    K C L

    Đơn VN-4-2023-42124 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0550679-000
    Chủ đơn: FOSHAN KCL INDUSTRY CO., LTD

  12. Mẫu nhãn ROUG MEN'S GROOMING
    ROUG MEN'S GROOMING

    Đơn VN-4-2023-42115 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0558608-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Kim Ngọc

  13. Mẫu nhãn Lavibone
    Lavibone

    Đơn VN-4-2023-42095 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0548764-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm LAVIFA

  14. Mẫu nhãn B5 GOTCHA-K
    B5 GOTCHA-K

    Đơn VN-4-2023-42085 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0548654-000
    Chủ đơn: Võ Việt Phong

  15. Mẫu nhãn SWEET
    SWEET

    Đơn VN-4-2023-42050 · nộp 20/09/2023
    Chủ đơn: Thạch Hiếu

  16. Mẫu nhãn TP HIKARU
    TP HIKARU

    Đơn VN-4-2023-42043 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0551154-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trần Hà Giang

  17. Mẫu nhãn DOGI
    DOGI

    Đơn VN-4-2023-42039 · nộp 20/09/2023
    Chủ đơn: Đỗ Việt Trung

  18. Mẫu nhãn GANT
    GANT

    Đơn VN-4-2023-42009 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0548374-000
    Chủ đơn: GANT AB

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.